Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Ai Cập

Vòng đấu hiện tại: 4

VĐQG Ai Cập 2025-2026 vòng 4

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Wadi Degla SC 3 1 2 0 2 0 +2 34 H H T
1 Wadi Degla SC 5 2 3 0 4 0 +4 38 H H T H T
2 ZED FC 3 1 1 1 2 2 0 33 T H B
2 ZED FC 5 2 1 2 6 5 +1 36 T H B B T
3 NBE SC 3 1 1 1 5 4 +1 30 H T B
3 El Gouna FC 5 1 3 1 1 1 0 34 H H B H T
4 Petrojet 3 1 2 0 4 3 +1 30 H H T
4 NBE SC 5 2 1 2 7 7 0 33 H T B T B
5 El Gouna FC 3 0 2 1 0 1 -1 30 H H B
5 Petrojet 5 2 2 1 5 5 0 33 H H T B T
6 Talaea EI-Gaish 3 1 1 1 1 1 0 26 B H T
6 Talaea EI-Gaish 5 2 1 2 3 3 0 29 B H T T B
7 Future FC 3 0 3 0 1 1 0 26 H H H
7 Ghazl El Mahallah 5 2 3 0 6 3 +3 28 H H T H T
8 Ghazl El Mahallah 3 1 2 0 3 2 +1 24 H H T
8 Al-Ittihad Alexandria 5 1 4 0 6 5 +1 27 H H H T H
9 El Mokawloon El Arab 3 1 2 0 3 2 +1 23 H H T
9 Future FC 5 0 4 1 2 4 -2 27 H H H H B
10 Al-Ittihad Alexandria 3 0 3 0 2 2 0 23 H H H
10 El Mokawloon El Arab 5 2 2 1 6 4 +2 26 H H T B T
11 Kahraba Ismailia 3 0 3 0 2 2 0 19 H H H
11 Kahraba Ismailia 5 0 4 1 4 6 -2 20 H H H H B
12 Haras El Hedoud 3 0 2 1 2 4 -2 19 H B H
12 Pharco 5 1 2 2 4 6 -2 20 H H B T B
13 Pharco 3 0 2 1 2 4 -2 17 H H B
13 Haras El Hedoud 5 0 3 2 5 8 -3 20 H B H B H
14 Ismaily 3 0 2 1 0 1 -1 13 H H B
14 Ismaily 5 0 3 2 1 3 -2 14 H H B H B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Wadi Degla SC 2 1 1 0 2 0 +2 4
1 Wadi Degla SC 3 2 1 0 4 0 +4 7
2 El Mokawloon El Arab 2 1 1 0 3 2 +1 4
2 El Mokawloon El Arab 3 2 1 0 5 2 +3 7
3 Ghazl El Mahallah 2 1 1 0 2 1 +1 4
3 NBE SC 2 2 0 0 6 3 +3 6
4 ZED FC 2 1 1 0 1 0 +1 4
4 Talaea EI-Gaish 2 2 0 0 3 0 +3 6
5 NBE SC 1 1 0 0 4 2 +2 3
5 Petrojet 2 2 0 0 3 1 +2 6
6 Petrojet 1 1 0 0 2 1 +1 3
6 Ghazl El Mahallah 3 1 2 0 2 1 +1 5
7 Talaea EI-Gaish 1 1 0 0 1 0 +1 3
7 Al-Ittihad Alexandria 2 1 1 0 3 2 +1 4
8 Kahraba Ismailia 3 0 3 0 2 2 0 3
8 Pharco 2 1 1 0 3 2 +1 4
9 Haras El Hedoud 2 0 2 0 0 0 0 2
9 ZED FC 2 1 1 0 1 0 +1 4
10 Al-Ittihad Alexandria 1 0 1 0 1 1 0 1
10 El Gouna FC 2 1 1 0 1 0 +1 4
11 Pharco 1 0 1 0 1 1 0 1
11 Kahraba Ismailia 5 0 4 1 4 6 -2 4
12 Future FC 1 0 1 0 0 0 0 1
12 Haras El Hedoud 3 0 3 0 2 2 0 3
13 Ismaily 1 0 1 0 0 0 0 1
13 Future FC 3 0 2 1 1 3 -2 2
14 El Gouna FC 1 0 1 0 0 0 0 1
14 Ismaily 1 0 1 0 0 0 0 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Petrojet 2 0 2 0 2 2 0 2
1 Ghazl El Mahallah 2 1 1 0 4 2 +2 4
2 Al-Ittihad Alexandria 2 0 2 0 1 1 0 2
2 ZED FC 3 1 0 2 5 5 0 3
3 Future FC 2 0 2 0 1 1 0 2
3 Al-Ittihad Alexandria 3 0 3 0 3 3 0 3
4 Ghazl El Mahallah 1 0 1 0 1 1 0 1
4 Future FC 2 0 2 0 1 1 0 2
5 Wadi Degla SC 1 0 1 0 0 0 0 1
5 Wadi Degla SC 2 0 2 0 0 0 0 2
6 El Mokawloon El Arab 1 0 1 0 0 0 0 1
6 El Gouna FC 3 0 2 1 0 1 -1 2
7 NBE SC 2 0 1 1 1 2 -1 1
7 Petrojet 3 0 2 1 2 4 -2 2
8 El Gouna FC 2 0 1 1 0 1 -1 1
8 Ismaily 4 0 2 2 1 3 -2 2
9 Ismaily 2 0 1 1 0 1 -1 1
9 El Mokawloon El Arab 2 0 1 1 1 2 -1 1
10 Talaea EI-Gaish 2 0 1 1 0 1 -1 1
10 Pharco 3 0 1 2 1 4 -3 1
11 Pharco 2 0 1 1 1 3 -2 1
11 NBE SC 3 0 1 2 1 4 -3 1
12 Kahraba Ismailia 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Talaea EI-Gaish 3 0 1 2 0 3 -3 1
13 ZED FC 1 0 0 1 1 2 -1 0
13 Kahraba Ismailia 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Haras El Hedoud 1 0 0 1 2 4 -2 0
14 Haras El Hedoud 2 0 0 2 3 6 -3 0
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 19:20 14/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621