Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Đan Mạch nữ

Vòng đấu hiện tại: 5

VĐQG Đan Mạch nữ 2025-2026 vòng 5

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Brondby IF (W) 4 3 1 0 6 1 +5 10 T H T T
2 HB Koge (W) 4 2 2 0 7 4 +3 8 H H T T
3 Nordsjaelland (W) 4 2 1 1 10 6 +4 7 H T T B
4 Kolding BK (W) 4 1 1 2 3 8 -5 4 H B B T
5 Fortuna Hjorring (W) 4 1 0 3 5 7 -2 3 B T B B
6 AGF Kvindefodbold APS (W) 4 0 1 3 2 7 -5 1 H B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Nordsjaelland (W) 2 2 0 0 7 2 +5 6
2 HB Koge (W) 2 1 1 0 5 3 +2 4
3 Brondby IF (W) 2 1 1 0 1 0 +1 4
4 Kolding BK (W) 2 0 1 1 0 3 -3 1
5 AGF Kvindefodbold APS (W) 1 0 0 1 1 2 -1 0
6 Fortuna Hjorring (W) 3 0 0 3 3 6 -3 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Brondby IF (W) 2 2 0 0 5 1 +4 6
2 HB Koge (W) 2 1 1 0 2 1 +1 4
3 Fortuna Hjorring (W) 1 1 0 0 2 1 +1 3
4 Kolding BK (W) 2 1 0 1 3 5 -2 3
5 Nordsjaelland (W) 2 0 1 1 3 4 -1 1
6 AGF Kvindefodbold APS (W) 3 0 1 2 1 5 -4 1
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 05:19 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621