Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Đức U19

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Hertha Berlin U19 26 18 5 3 66 30 +36 59 T B T T T H
2 VfL Wolfsburg U19 26 17 5 4 90 22 +68 56 T T B T T T
3 Union Berlin U19 26 15 4 7 54 36 +18 49 T T T B B T
4 Hannover 96 U19 26 13 7 6 49 36 +13 46 T T B H T B
5 RB LeipzigU19 26 13 6 7 54 43 +11 45 B T T B T H
6 Hamburger SV U19 26 12 6 8 42 48 -6 42 B T B T T T
7 Dynamo Dresden U19 26 9 9 8 43 49 -6 36 T B T H B H
8 St. Pauli U19 26 10 4 12 43 50 -7 34 T B B T B B
9 Werder Bremen U19 26 9 4 13 41 61 -20 31 B T T T T H
10 Hansa Rostock U19 26 8 3 15 43 70 -27 27 T B B B T T
11 Eintracht Braunschweig U19 26 7 3 16 36 56 -20 24 B T T B B B
12 Carl Zeiss Jena U19 26 5 5 16 44 63 -19 20 B B B B B B
13 VfL Osnabruck U19 26 5 5 16 39 59 -20 20 B B B T B T
14 SV Meppen U19 26 4 8 14 40 61 -21 20 B B T B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Hertha Berlin U19 13 10 2 1 39 13 +26 32
2 VfL Wolfsburg U19 13 9 3 1 60 12 +48 30
3 Union Berlin U19 13 10 0 3 35 14 +21 30
4 Hannover 96 U19 12 8 3 1 24 10 +14 27
5 Hamburger SV U19 13 7 4 2 28 24 +4 25
6 Dynamo Dresden U19 13 7 3 3 24 21 +3 24
7 RB LeipzigU19 13 6 4 3 29 21 +8 22
8 St. Pauli U19 13 6 2 5 18 17 +1 20
9 Werder Bremen U19 13 6 1 6 20 17 +3 19
10 Hansa Rostock U19 14 5 2 7 30 35 -5 17
11 Carl Zeiss Jena U19 13 3 4 6 26 27 -1 13
12 SV Meppen U19 13 3 4 6 24 25 -1 13
13 Eintracht Braunschweig U19 13 4 1 8 19 21 -2 13
14 VfL Osnabruck U19 13 3 4 6 24 27 -3 13
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Hertha Berlin U19 13 8 3 2 27 17 +10 27
2 VfL Wolfsburg U19 13 8 2 3 30 10 +20 26
3 RB LeipzigU19 13 7 2 4 25 22 +3 23
4 Hannover 96 U19 14 5 4 5 25 26 -1 19
5 Union Berlin U19 13 5 4 4 19 22 -3 19
6 Hamburger SV U19 13 5 2 6 14 24 -10 17
7 St. Pauli U19 13 4 2 7 25 33 -8 14
8 Dynamo Dresden U19 13 2 6 5 19 28 -9 12
9 Werder Bremen U19 13 3 3 7 21 44 -23 12
10 Eintracht Braunschweig U19 13 3 2 8 17 35 -18 11
11 Hansa Rostock U19 12 3 1 8 13 35 -22 10
12 VfL Osnabruck U19 13 2 1 10 15 32 -17 7
13 Carl Zeiss Jena U19 13 2 1 10 18 36 -18 7
14 SV Meppen U19 13 1 4 8 16 36 -20 7
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 05:22 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621