Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Iran

Vòng đấu hiện tại: 24

VĐQG Iran 2025-2026 vòng 24

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Sepahan 22 11 6 5 24 13 +11 39 B H B T T H
2 Esteghlal Tehran 22 10 9 3 27 17 +10 39 H T B T T T
3 Tractor S.C. 22 9 10 3 27 12 +15 37 T T T B H T
4 Gol Gohar FC 23 10 6 7 24 24 0 36 H T B T B B
5 Chadormalou Ardakan 22 9 8 5 27 19 +8 35 H B B T T T
6 Persepolis 22 9 7 6 23 19 +4 34 T B T B B B
7 Foolad Khozestan 22 7 10 5 21 16 +5 31 H T H T T T
8 Malavan 22 7 10 5 14 16 -2 31 H T B T B H
9 Kheybar Khorramabad 23 7 8 8 22 24 -2 29 B H B T T B
10 Fajr Sepasi 23 8 6 9 25 27 -2 27 T B T B T B
11 Peykan 23 5 9 9 15 21 -6 24 B T B B H H
12 Esteghlal Khozestan 22 6 7 9 16 23 -7 22 H B H T T B
13 Aluminium Arak 22 5 7 10 14 21 -7 22 H B H T H H
14 Shams Azar Qazvin 23 3 13 7 15 19 -4 19 T T B H B B
15 Zob Ahan 21 3 10 8 12 19 -7 19 B H H T B B
16 Mes Rafsanjan 22 3 6 13 13 29 -16 15 B H B B T B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Chadormalou Ardakan 11 6 5 0 15 4 +11 23
2 Tractor S.C. 12 6 4 2 17 8 +9 22
3 Esteghlal Tehran 11 6 4 1 17 11 +6 22
4 Persepolis 11 5 5 1 13 6 +7 20
5 Gol Gohar FC 11 6 2 3 13 10 +3 20
6 Fajr Sepasi 11 6 1 4 13 13 0 19
7 Malavan 11 5 4 2 11 12 -1 19
8 Sepahan 11 5 3 3 12 8 +4 18
9 Foolad Khozestan 11 5 3 3 10 6 +4 18
10 Esteghlal Khozestan 11 4 4 3 9 7 +2 16
11 Kheybar Khorramabad 11 3 6 2 12 12 0 15
12 Peykan 12 3 5 4 7 8 -1 14
13 Zob Ahan 10 2 6 2 6 5 +1 12
14 Aluminium Arak 11 3 3 5 7 8 -1 12
15 Shams Azar Qazvin 12 1 7 4 10 13 -3 10
16 Mes Rafsanjan 11 2 4 5 6 10 -4 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Sepahan 11 6 3 2 12 5 +7 21
2 Esteghlal Tehran 11 4 5 2 10 6 +4 17
3 Gol Gohar FC 12 4 4 4 11 14 -3 16
4 Tractor S.C. 10 3 6 1 10 4 +6 15
5 Kheybar Khorramabad 12 4 2 6 10 12 -2 14
6 Persepolis 11 4 2 5 10 13 -3 14
7 Foolad Khozestan 11 2 7 2 11 10 +1 13
8 Shams Azar Qazvin 11 2 6 3 5 6 -1 12
9 Malavan 11 2 6 3 3 4 -1 12
10 Chadormalou Ardakan 11 3 3 5 12 15 -3 12
11 Fajr Sepasi 12 2 5 5 12 14 -2 11
12 Peykan 11 2 4 5 8 13 -5 10
13 Aluminium Arak 11 2 4 5 7 13 -6 10
14 Esteghlal Khozestan 11 2 3 6 7 16 -9 9
15 Zob Ahan 11 1 4 6 6 14 -8 7
16 Mes Rafsanjan 11 1 2 8 7 19 -12 5
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 06:27 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621