Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Kosovo

Vòng đấu hiện tại: 28

VĐQG Kosovo 2025-2026 vòng 28

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 KF Drita Gjilan 28 16 6 6 41 27 +14 54 T B T T T T
1 KF Drita Gjilan 29 16 6 7 41 28 +13 54 B T T T T B
2 FC Ballkani 28 14 7 7 50 28 +22 49 B T T B T H
2 FC Ballkani 29 14 7 8 52 32 +20 49 T T B T H B
3 Prishtina 28 12 7 9 43 39 +4 43 B H B T H H
3 Prishtina 29 12 8 9 43 39 +4 44 H B T H H H
4 Gjilani 28 12 7 9 35 34 +1 43 T B T B T H
4 Malisheva 29 13 4 12 43 42 +1 43 B B T B B T
5 Malisheva 28 12 4 12 39 40 -1 40 T B B T B B
5 Gjilani 29 12 7 10 37 37 0 43 B T B T H B
6 KF Dukagjini 28 8 11 9 31 29 +2 35 H B B H B H
6 KF Dukagjini 29 9 11 9 34 31 +3 38 B B H B H T
7 KF Drenica Skenderaj 28 9 6 13 32 40 -8 33 H T T B H T
7 KF Drenica Skenderaj 29 10 6 13 33 40 -7 36 T T B H T T
8 KF Llapi 28 8 8 12 33 42 -9 32 T T B B T B
8 KF Llapi 29 8 9 12 33 42 -9 33 T B B T B H
9 KF Ferizaj 28 9 5 14 29 38 -9 32 B T T T B B
9 KF Ferizaj 29 9 6 14 30 39 -9 33 T T T B B H
10 KF Prishtina e Re 28 6 7 15 24 40 -16 25 B H B H B T
10 KF Prishtina e Re 29 6 8 15 25 41 -16 26 H B H B T H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 KF Drita Gjilan 14 11 1 2 26 11 +15 34
1 KF Drita Gjilan 14 11 1 2 26 11 +15 34
2 FC Ballkani 14 8 4 2 29 13 +16 28
2 FC Ballkani 14 8 4 2 29 13 +16 28
3 Prishtina 14 7 6 1 21 10 +11 27
3 Prishtina 14 7 6 1 21 10 +11 27
4 KF Ferizaj 14 7 0 7 16 17 -1 21
4 KF Drenica Skenderaj 15 6 5 4 25 21 +4 23
5 KF Drenica Skenderaj 14 5 5 4 24 21 +3 20
5 KF Ferizaj 15 7 1 7 17 18 -1 22
6 KF Llapi 14 5 5 4 20 17 +3 20
6 KF Llapi 15 5 6 4 20 17 +3 21
7 KF Dukagjini 14 4 6 4 19 14 +5 18
7 Malisheva 15 6 2 7 20 23 -3 20
8 Gjilani 14 5 2 7 18 19 -1 17
8 KF Dukagjini 14 4 6 4 19 14 +5 18
9 Malisheva 14 5 2 7 16 21 -5 17
9 Gjilani 15 5 2 8 20 22 -2 17
10 KF Prishtina e Re 14 4 3 7 10 15 -5 15
10 KF Prishtina e Re 14 4 3 7 10 15 -5 15
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Gjilani 14 7 5 2 17 15 +2 26
1 Gjilani 14 7 5 2 17 15 +2 26
2 Malisheva 14 7 2 5 23 19 +4 23
2 Malisheva 14 7 2 5 23 19 +4 23
3 FC Ballkani 14 6 3 5 21 15 +6 21
3 FC Ballkani 15 6 3 6 23 19 +4 21
4 KF Drita Gjilan 14 5 5 4 15 16 -1 20
4 KF Dukagjini 15 5 5 5 15 17 -2 20
5 KF Dukagjini 14 4 5 5 12 15 -3 17
5 KF Drita Gjilan 15 5 5 5 15 17 -2 20
6 Prishtina 14 5 1 8 22 29 -7 16
6 Prishtina 15 5 2 8 22 29 -7 17
7 KF Drenica Skenderaj 14 4 1 9 8 19 -11 13
7 KF Drenica Skenderaj 14 4 1 9 8 19 -11 13
8 KF Llapi 14 3 3 8 13 25 -12 12
8 KF Llapi 14 3 3 8 13 25 -12 12
9 KF Ferizaj 14 2 5 7 13 21 -8 11
9 KF Ferizaj 14 2 5 7 13 21 -8 11
10 KF Prishtina e Re 14 2 4 8 14 25 -11 10
10 KF Prishtina e Re 15 2 5 8 15 26 -11 11
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 10:39 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621