Bảng xếp hạng bóng đá – VĐQG Scotland

Vòng đấu hiện tại: 33

VĐQG Scotland 2025-2026 vòng 33

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ
1 Heart of Midlothian 33 21 7 5 58 28 +30 70 T T B T H T
1 Heart of Midlothian 33 21 7 5 58 28 +30 70 T T B T H T
2 Glasgow Rangers 33 19 12 2 66 31 +35 69 H H T T T T
2 Glasgow Rangers 33 19 12 2 66 31 +35 69 H H T T T T
3 Celtic FC 33 21 4 8 59 35 +24 67 H T T B T T
3 Celtic FC 33 21 4 8 59 35 +24 67 H T T B T T
4 Motherwell 33 14 12 7 52 29 +23 54 T B B H B B
4 Motherwell 33 14 12 7 52 29 +23 54 T B B H B B
5 Hibernian 33 13 12 8 51 37 +14 51 T H H H T B
5 Hibernian 33 13 12 8 51 37 +14 51 T H H H T B
6 Falkirk 33 13 7 13 45 48 -3 46 B T H B T B
6 Falkirk 33 13 7 13 45 48 -3 46 B T H B T B
7 Dundee United 33 9 13 11 45 54 -9 40 B T H T B T
7 Dundee United 33 9 13 11 45 54 -9 40 B T H T B T
8 Aberdeen 33 9 6 18 33 48 -15 33 B B H B B T
8 Aberdeen 33 9 6 18 33 48 -15 33 B B H B B T
9 Dundee FC 33 8 9 16 34 53 -19 33 H T H B B H
9 Dundee FC 33 8 9 16 34 53 -19 33 H T H B B H
10 Saint Mirren 33 7 9 17 27 48 -21 30 H B B T T B
10 Saint Mirren 33 7 9 17 27 48 -21 30 H B B T T B
11 Kilmarnock 33 6 10 17 37 65 -28 28 H B T T B H
11 Kilmarnock 33 6 10 17 37 65 -28 28 H B T T B H
12 Livingston 33 1 13 19 35 66 -31 16 H H H B H B
12 Livingston 33 1 13 19 35 66 -31 16 H H H B H B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Heart of Midlothian 17 13 4 0 32 10 +22 43
1 Heart of Midlothian 17 13 4 0 32 10 +22 43
2 Glasgow Rangers 17 11 5 1 36 16 +20 38
2 Glasgow Rangers 17 11 5 1 36 16 +20 38
3 Celtic FC 16 12 1 3 34 12 +22 37
3 Celtic FC 16 12 1 3 34 12 +22 37
4 Motherwell 17 10 5 2 29 9 +20 35
4 Motherwell 17 10 5 2 29 9 +20 35
5 Hibernian 16 8 6 2 30 14 +16 30
5 Hibernian 16 8 6 2 30 14 +16 30
6 Dundee United 17 6 6 5 21 22 -1 24
6 Dundee United 17 6 6 5 21 22 -1 24
7 Falkirk 17 6 5 6 29 26 +3 23
7 Falkirk 17 6 5 6 29 26 +3 23
8 Dundee FC 16 6 4 6 24 26 -2 22
8 Dundee FC 16 6 4 6 24 26 -2 22
9 Aberdeen 16 5 5 6 25 21 +4 20
9 Aberdeen 16 5 5 6 25 21 +4 20
10 Saint Mirren 16 5 5 6 10 16 -6 20
10 Saint Mirren 16 5 5 6 10 16 -6 20
11 Kilmarnock 17 5 4 8 22 27 -5 19
11 Kilmarnock 17 5 4 8 22 27 -5 19
12 Livingston 16 1 7 8 21 30 -9 10
12 Livingston 16 1 7 8 21 30 -9 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Glasgow Rangers 16 8 7 1 30 15 +15 31
1 Glasgow Rangers 16 8 7 1 30 15 +15 31
2 Celtic FC 17 9 3 5 25 23 +2 30
2 Celtic FC 17 9 3 5 25 23 +2 30
3 Heart of Midlothian 16 8 3 5 26 18 +8 27
3 Heart of Midlothian 16 8 3 5 26 18 +8 27
4 Falkirk 16 7 2 7 16 22 -6 23
4 Falkirk 16 7 2 7 16 22 -6 23
5 Hibernian 17 5 6 6 21 23 -2 21
5 Hibernian 17 5 6 6 21 23 -2 21
6 Motherwell 16 4 7 5 23 20 +3 19
6 Motherwell 16 4 7 5 23 20 +3 19
7 Dundee United 16 3 7 6 24 32 -8 16
7 Dundee United 16 3 7 6 24 32 -8 16
8 Aberdeen 17 4 1 12 8 27 -19 13
8 Aberdeen 17 4 1 12 8 27 -19 13
9 Dundee FC 17 2 5 10 10 27 -17 11
9 Dundee FC 17 2 5 10 10 27 -17 11
10 Saint Mirren 17 2 4 11 17 32 -15 10
10 Saint Mirren 17 2 4 11 17 32 -15 10
11 Kilmarnock 16 1 6 9 15 38 -23 9
11 Kilmarnock 16 1 6 9 15 38 -23 9
12 Livingston 17 0 6 11 14 36 -22 6
12 Livingston 17 0 6 11 14 36 -22 6
XH: Xếp hạng | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm
BXH cập nhật lúc: 01:28 16/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621