Bảng xếp hạng bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 27

Algerian Ligue Professionnelle 2 2025-2026 vòng 27

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 CA Batna 26 16 6 4 32 15 +17 54 T T T H B T
1 Biskra 27 17 4 6 32 15 +17 55 T T T B T T
2 Biskra 26 16 4 6 31 15 +16 52 B T T T B T
2 CA Batna 27 16 6 5 33 17 +16 54 T T H B T B
3 US Chaouia 26 15 5 6 45 19 +26 50 B T T T T B
3 US Chaouia 27 16 5 6 48 19 +29 53 T T T T B T
4 MO Bejaia 26 14 8 4 41 18 +23 50 T H T H T T
4 MO Bejaia 27 15 8 4 42 18 +24 53 H T H T T T
5 USM Annaba 26 14 5 7 35 17 +18 47 T B T T T H
5 USM Annaba 27 14 6 7 35 17 +18 48 B T T T H H
6 JS Jijel 26 13 8 5 37 20 +17 47 T H B T T B
6 JS Jijel 27 13 9 5 38 21 +17 48 H B T T B H
7 MC Magra 26 9 9 8 27 22 +5 36 B T B H T B
7 MC Magra 27 10 9 8 28 22 +6 39 T B H T B T
8 NRB Teleghma 26 9 8 9 28 28 0 35 T B B B B B
8 NRB Teleghma 27 9 8 10 28 29 -1 35 B B B B B B
9 MO Constantine 26 8 8 10 21 24 -3 32 B T T H B H
9 MO Constantine 27 8 9 10 21 24 -3 33 T T H B H H
10 CR Beni Thour 26 8 6 12 21 33 -12 30 B B B T B H
10 CR Beni Thour 27 9 6 12 24 35 -11 33 B B T B H T
11 JS Bordj Menaiel 26 7 8 11 28 23 +5 29 T B B B T T
11 Beni Oulbane 27 8 7 12 23 33 -10 31 B T B B H T
12 AS Khroub 26 7 8 11 26 28 -2 29 T B T B H T
12 AS Khroub 27 7 9 11 27 29 -2 30 B T B H T H
13 MSP Batna 26 7 8 11 23 34 -11 29 B T B T T T
13 JS Bordj Menaiel 27 7 8 12 28 24 +4 29 B B B T T B
14 Beni Oulbane 26 7 7 12 21 32 -11 28 T B T B B H
14 MSP Batna 27 7 8 12 23 35 -12 29 T B T T T B
15 IB Khemis El Khechna 26 4 6 16 20 41 -21 18 B T B B H B
15 IB Khemis El Khechna 27 4 6 17 20 44 -24 18 T B B H B B
16 HB Chelghoum Laid 26 1 2 23 7 74 -67 5 B B B B B B
16 HB Chelghoum Laid 27 1 2 24 9 77 -68 5 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 USM Annaba 13 12 0 1 26 5 +21 36
1 USM Annaba 14 12 1 1 26 5 +21 37
2 CA Batna 13 11 2 0 21 6 +15 35
2 US Chaouia 14 11 3 0 27 4 +23 36
3 US Chaouia 13 10 3 0 24 4 +20 33
3 CA Batna 13 11 2 0 21 6 +15 35
4 MO Bejaia 13 10 2 1 25 6 +19 32
4 MO Bejaia 13 10 2 1 25 6 +19 32
5 Biskra 13 9 2 2 19 6 +13 29
5 Biskra 13 9 2 2 19 6 +13 29
6 JS Jijel 13 7 5 1 17 6 +11 26
6 Beni Oulbane 14 8 4 2 18 12 +6 28
7 CR Beni Thour 13 7 4 2 16 10 +6 25
7 JS Jijel 13 7 5 1 17 6 +11 26
8 Beni Oulbane 13 7 4 2 16 11 +5 25
8 CR Beni Thour 13 7 4 2 16 10 +6 25
9 MO Constantine 13 6 5 2 14 7 +7 23
9 MO Constantine 13 6 5 2 14 7 +7 23
10 NRB Teleghma 13 6 5 2 14 8 +6 23
10 NRB Teleghma 13 6 5 2 14 8 +6 23
11 AS Khroub 13 6 4 3 15 11 +4 22
11 AS Khroub 14 6 5 3 16 12 +4 23
12 MSP Batna 13 6 3 4 18 15 +3 21
12 MC Magra 14 6 4 4 12 10 +2 22
13 JS Bordj Menaiel 13 5 5 3 19 8 +11 20
13 MSP Batna 14 6 3 5 18 16 +2 21
14 MC Magra 13 5 4 4 11 10 +1 19
14 JS Bordj Menaiel 14 5 5 4 19 9 +10 20
15 IB Khemis El Khechna 13 3 3 7 13 20 -7 12
15 IB Khemis El Khechna 13 3 3 7 13 20 -7 12
16 HB Chelghoum Laid 13 1 2 10 4 38 -34 5
16 HB Chelghoum Laid 14 1 2 11 6 41 -35 5
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Biskra 13 7 2 4 12 9 +3 23
1 Biskra 14 8 2 4 13 9 +4 26
2 JS Jijel 13 6 3 4 20 14 +6 21
2 JS Jijel 14 6 4 4 21 15 +6 22
3 CA Batna 13 5 4 4 11 9 +2 19
3 MO Bejaia 14 5 6 3 17 12 +5 21
4 MO Bejaia 13 4 6 3 16 12 +4 18
4 CA Batna 14 5 4 5 12 11 +1 19
5 US Chaouia 13 5 2 6 21 15 +6 17
5 US Chaouia 13 5 2 6 21 15 +6 17
6 MC Magra 13 4 5 4 16 12 +4 17
6 MC Magra 13 4 5 4 16 12 +4 17
7 NRB Teleghma 13 3 3 7 14 20 -6 12
7 NRB Teleghma 14 3 3 8 14 21 -7 12
8 USM Annaba 13 2 5 6 9 12 -3 11
8 USM Annaba 13 2 5 6 9 12 -3 11
9 JS Bordj Menaiel 13 2 3 8 9 15 -6 9
9 MO Constantine 14 2 4 8 7 17 -10 10
10 MO Constantine 13 2 3 8 7 17 -10 9
10 JS Bordj Menaiel 13 2 3 8 9 15 -6 9
11 MSP Batna 13 1 5 7 5 19 -14 8
11 MSP Batna 13 1 5 7 5 19 -14 8
12 AS Khroub 13 1 4 8 11 17 -6 7
12 CR Beni Thour 14 2 2 10 8 25 -17 8
13 IB Khemis El Khechna 13 1 3 9 7 21 -14 6
13 AS Khroub 13 1 4 8 11 17 -6 7
14 CR Beni Thour 13 1 2 10 5 23 -18 5
14 IB Khemis El Khechna 14 1 3 10 7 24 -17 6
15 Beni Oulbane 13 0 3 10 5 21 -16 3
15 Beni Oulbane 13 0 3 10 5 21 -16 3
16 HB Chelghoum Laid 13 0 0 13 3 36 -33 0
16 HB Chelghoum Laid 13 0 0 13 3 36 -33 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621