Bảng xếp hạng bóng đá Asian Womens U20 Champions Cup 2025-2026 mới nhất

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 China (W) U20 3 3 0 0 6 0 +6 9
1 North Korea (W) U20 3 3 0 0 36 0 +36 9
2 Thailand (W) U20 3 2 0 1 7 4 +3 6
2 Nepal (W) U20 3 1 1 1 2 12 -10 4
3 Vietnam (W) U20 3 1 0 2 2 7 -5 3
3 Saudi Arabia (W) U20 3 1 0 2 2 17 -15 3
4 Bangladesh (W) U20 3 0 0 3 2 6 -4 0
4 Bhutan (W) U20 3 0 1 2 2 13 -11 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 North Korea (W) U20 3 3 0 0 19 0 +19 9
1 Vietnam (W) U20 3 3 0 0 14 0 +14 9
2 Korea Rep (W) U20 3 2 0 1 4 6 -2 6
2 Hong Kong China (W) U20 3 2 0 1 5 8 -3 6
3 Uzbekistan (W) U20 3 1 0 2 4 8 -4 3
3 Kyrgyzstan (W) U20 3 1 0 2 2 5 -3 3
4 Jordan (W) U20 3 0 0 3 1 14 -13 0
4 Singapore (W) U20 3 0 0 3 1 9 -8 0
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Japan (W) U20 3 3 0 0 13 2 +11 9
1 Australia (W) U20 3 3 0 0 20 0 +20 9
2 Chinese Taiwan (W) U20 3 2 0 1 7 3 +4 6
3 India (W) U20 3 1 0 2 3 12 -9 3
3 Palestine (W) U20 3 1 0 2 2 7 -5 3
4 Tajikistan (W) U20 3 0 0 3 0 19 -19 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 India (W) U20 3 2 1 0 8 0 +8 7
2 Indonesia (W) U20 3 1 2 0 6 2 +4 5
3 Myanmar (W) U20 3 1 1 1 8 4 +4 4
4 Turkmenistan (W) U20 3 0 0 3 1 17 -16 0
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 China (W) U20 3 3 0 0 21 0 +21 9
2 Lebanon (W) U20 3 2 0 1 3 9 -6 6
3 Syria U20 (W) 3 0 1 2 1 8 -7 1
4 Cambodia (W) U20 3 0 1 2 0 8 -8 1
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Japan (W) U20 3 3 0 0 32 0 +32 9
2 Iran (W) U20 3 2 0 1 5 11 -6 6
3 Malaysia (W) U20 3 1 0 2 2 19 -17 3
4 Guam (W) U20 3 0 0 3 0 9 -9 0
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Uzbekistan (W) U20 3 2 1 0 19 3 +16 7
2 Jordan (W) U20 3 2 1 0 15 4 +11 7
3 Northern Mariana Islands (W) U20 3 1 0 2 4 14 -10 3
4 Bahrain U20 (W) 3 0 0 3 0 17 -17 0
Bảng H Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Korea Rep (W) U20 3 3 0 0 16 1 +15 9
2 Bangladesh (W) U20 3 2 0 1 12 7 +5 6
3 Laos (W) U20 3 1 0 2 3 4 -1 3
4 East Timor U20 (W) 3 0 0 3 0 19 -19 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:56 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621