Bảng xếp hạng FIFA Châu Á tháng 01 năm 2026 - BXH FIFA Châu Á mới nhất

XH Tuyển QG Khu vực Điểm +/- Điểm trước
1 Nhật Bản Châu Á 1650 0 1650
2 Iran Châu Á 1617 0 1617
3 Hàn Quốc Châu Á 1599 0 1599
4 Australia Châu Á 1574 0 1574
5 Uzbekistan Châu Á 1462 0 1462
6 Qatar Châu Á 1454 -6 1454
7 Iraq Châu Á 1436 -1 1436
8 Ả Rập Xê Út Châu Á 1429 0 1429
9 Jordan Châu Á 1388 +11 1388
10 Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất Châu Á 1370 0 1370
11 Oman Châu Á 1313 +1 1313
12 Syria Châu Á 1282 +4 1282
13 Bahrain Châu Á 1258 0 1258
14 Trung Quốc Châu Á 1249 0 1249
15 Palestine Châu Á 1244 +14 1244
16 Thái Lan Châu Á 1243 0 1243
17 Tajikistan Châu Á 1224 0 1224
18 Kyrgyzstan Châu Á 1201 0 1201
19 Việt Nam Châu Á 1189 +5 1189
20 Lebanon Châu Á 1187 -2 1187
21 Bắc Triều Tiên Châu Á 1151 0 1151
22 Malaysia Châu Á 1145 -22 1145
23 Indonesia Châu Á 1144 0 1144
24 Kuwait Châu Á 1105 +1 1105
25 Philippines Châu Á 1090 0 1090
26 Turkmenistan Châu Á 1087 0 1087
27 Ấn Độ Châu Á 1079 0 1079
28 Singapore Châu Á 1050 +9 1050
29 Yemen Châu Á 1049 0 1049
30 Hong Kong Châu Á 1038 0 1038
31 Afghanistan Châu Á 991 0 991
32 Myanmar Châu Á 990 0 990
33 Maldives Châu Á 945 0 945
34 Chinese Taipei Châu Á 938 0 938
35 Campuchia Châu Á 911 0 911
36 Bangladesh Châu Á 911 0 911
37 Nepal Châu Á 902 0 902
38 Mông Cổ Châu Á 879 0 879
39 Brunei Darussalam Châu Á 875 0 875
40 Lào Châu Á 871 -5 871
41 Bhutan Châu Á 867 0 867
42 Ma Cao Châu Á 865 0 865
43 Sri Lanka Châu Á 857 0 857
44 Timor Leste Châu Á 835 0 835
45 Pakistan Châu Á 833 0 833
46 Guam Island Châu Á 823 0 823
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:03 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621