Bảng xếp hạng FIFA Châu Âu tháng 01 năm 2026 - BXH FIFA Châu Âu mới nhất

XH Tuyển QG Khu vực Điểm +/- Điểm trước
1 Tây Ban Nha Châu Âu 1877 0 1877
2 Pháp Châu Âu 1870 0 1870
3 Anh Châu Âu 1834 0 1834
4 Bồ Đào Nha Châu Âu 1760 0 1760
5 Hà Lan Châu Âu 1756 0 1756
6 Bỉ Châu Âu 1730 0 1730
7 Đức Châu Âu 1724 0 1724
8 Croatia Châu Âu 1716 0 1716
9 Ý Châu Âu 1702 0 1702
10 Thụy sĩ Châu Âu 1654 0 1654
11 Đan mạch Châu Âu 1616 0 1616
12 Áo Châu Âu 1585 0 1585
13 Thổ Nhĩ Kì Châu Âu 1582 0 1582
14 Ukraine Châu Âu 1557 0 1557
15 Na Uy Châu Âu 1553 0 1553
16 Ba Lan Châu Âu 1532 0 1532
17 Wales Châu Âu 1529 0 1529
18 Nga Châu Âu 1524 0 1524
19 Scotland Châu Âu 1506 0 1506
20 Serbia Châu Âu 1506 0 1506
21 Hungary Châu Âu 1496 0 1496
22 Thụy Điển Châu Âu 1487 0 1487
23 CH Séc Châu Âu 1487 0 1487
24 Slovakia Châu Âu 1485 0 1485
25 Hy Lạp Châu Âu 1480 0 1480
26 Rumani Châu Âu 1465 0 1465
27 Slovenia Châu Âu 1447 0 1447
28 Ireland Châu Âu 1436 0 1436
29 Albania Châu Âu 1401 0 1401
30 North Macedonia Châu Âu 1378 0 1378
31 Northern Ireland Châu Âu 1366 0 1366
32 Bosnia and Herzegovina Châu Âu 1362 0 1362
33 Georgia Châu Âu 1347 0 1347
34 Iceland Châu Âu 1344 0 1344
35 Phần Lan Châu Âu 1341 0 1341
36 Israel Châu Âu 1328 0 1328
37 Kosovo Châu Âu 1308 0 1308
38 Montenegro Châu Âu 1297 0 1297
39 Bungari Châu Âu 1272 0 1272
40 Belarus Châu Âu 1227 0 1227
41 Luxembourg Châu Âu 1218 0 1218
42 Armenia Châu Âu 1196 0 1196
43 Kazakhstan Châu Âu 1173 0 1173
44 Quần đảo Faroe Châu Âu 1135 0 1135
45 Azerbaijan Châu Âu 1132 0 1132
46 Síp Châu Âu 1128 0 1128
47 Estonia Châu Âu 1123 0 1123
48 Latvia Châu Âu 1082 0 1082
49 Lithuania Châu Âu 1056 0 1056
50 Moldova Châu Âu 1012 0 1012
51 Malta Châu Âu 996 0 996
52 Andorra Châu Âu 949 0 949
53 Gibraltar Châu Âu 818 0 818
54 Liechtenstein Châu Âu 799 0 799
55 San Marino Châu Âu 726 0 726
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 22:08 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621