Bảng xếp hạng FIFA Concacaf tháng 01 năm 2026 - BXH FIFA Concacaf mới nhất

XH Tuyển QG Khu vực Điểm +/- Điểm trước
1 Mỹ Concacaf 1681 0 1681
2 Mexico Concacaf 1675 0 1675
3 Canada Concacaf 1559 0 1559
4 Panama Concacaf 1539 0 1539
5 Costa Rica Concacaf 1464 0 1464
6 Honduras Concacaf 1379 0 1379
7 Jamaica Concacaf 1362 0 1362
8 Curacao Concacaf 1302 0 1302
9 Haiti Concacaf 1294 0 1294
10 Guatemala Concacaf 1245 0 1245
11 Trinidad và Tobago Concacaf 1227 0 1227
12 El Salvador Concacaf 1226 0 1226
13 Suriname Concacaf 1140 0 1140
14 Nicaragua Concacaf 1116 0 1116
15 Cộng hòa Dominica Concacaf 1077 0 1077
16 Guyana Concacaf 1041 0 1041
17 Saint Kitts and Nevis Concacaf 1035 0 1035
18 Puerto Rico Concacaf 1020 0 1020
19 Grenada Concacaf 989 0 989
20 Antigua Barbuda Concacaf 986 0 986
21 Cuba Concacaf 980 0 980
22 St. Lucia Concacaf 980 0 980
23 Bermuda Concacaf 976 0 976
24 St. Vincent Grenadines Concacaf 963 0 963
25 Montserrat Concacaf 916 0 916
26 Barbados Concacaf 914 0 914
27 Belize Concacaf 910 0 910
28 Dominica Concacaf 901 0 901
29 Aruba Concacaf 867 0 867
30 Cayman Islands Concacaf 851 0 851
31 Turks Caicos Islands Concacaf 803 0 803
32 Bahamas Concacaf 796 0 796
33 US Virgin Islands Concacaf 776 0 776
34 British Virgin Islands Concacaf 776 0 776
35 Anguilla Concacaf 759 0 759
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 11:13 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621