Bảng xếp hạng FIFA nữ Châu Âu tháng 01 năm 2026 - BXH FIFA nữ Châu Âu mới nhất

XH Tuyển QG Khu vực Điểm +/- Điểm trước
1 Spain (W) Châu Âu 2094 +28 2094
2 Germany (W) Châu Âu 2010 0 2010
3 England (W) Châu Âu 2009 -12 2009
4 Sweden (W) Châu Âu 1993 -31 1993
5 France (W) Châu Âu 1992 +3 1992
6 Netherland (W) Châu Âu 1908 +9 1908
7 Norway (W) Châu Âu 1878 +16 1878
8 Italy (W) Châu Âu 1875 -8 1875
9 Denmark (W) Châu Âu 1857 +9 1857
10 Iceland (W) Châu Âu 1807 +3 1807
11 Belgium (W) Châu Âu 1788 0 1788
12 Austria (W) Châu Âu 1781 -12 1781
13 Portugal (W) Châu Âu 1744 +2 1744
14 Finland (W) Châu Âu 1735 -6 1735
15 Poland (W) Châu Âu 1732 +8 1732
16 Switzerland (W) Châu Âu 1732 +3 1732
17 Scotland (W) Châu Âu 1725 0 1725
18 Ireland (W) Châu Âu 1724 +4 1724
19 Russia (W) Châu Âu 1712 0 1712
20 Czech Republic (W) Châu Âu 1663 -8 1663
21 Wales (W) Châu Âu 1659 -1 1659
22 Serbia (W) Châu Âu 1651 +18 1651
23 Ukraine (W) Châu Âu 1646 +13 1646
24 Vietnam (W) Châu Âu 1621 +4 1621
25 Slovenia (W) Châu Âu 1568 -7 1568
26 Northern Ireland (W) Châu Âu 1514 -3 1514
27 Hungary (W) Châu Âu 1510 +7 1510
28 Belarus (W) Châu Âu 1496 0 1496
29 Slovakia (W) Châu Âu 1488 -11 1488
30 Romania (W) Châu Âu 1486 -7 1486
31 Turkey (W) Châu Âu 1434 +5 1434
32 Greece (W) Châu Âu 1425 +9 1425
33 Croatia (W) Châu Âu 1414 -6 1414
34 Bosnia and Herzegovina (W) Châu Âu 1405 -7 1405
35 Israel (W) Châu Âu 1380 0 1380
36 Albania (W) Châu Âu 1348 -5 1348
37 Azerbaijan (W) Châu Âu 1318 +17 1318
38 Montenegro (W) Châu Âu 1263 +8 1263
39 Malta (W) Châu Âu 1248 +3 1248
40 Kosovo (W) Châu Âu 1216 -6 1216
41 Bulgaria (W) Châu Âu 1203 0 1203
42 Lithuania (W) Châu Âu 1185 +2 1185
43 Estonia (W) Châu Âu 1181 -8 1181
44 Latvia (W) Châu Âu 1175 +15 1175
45 Luxembourg (W) Châu Âu 1173 0 1173
46 Faroe Islands (W) Châu Âu 1167 -9 1167
47 Kazakhstan (W) Châu Âu 1166 -9 1166
48 Georgia (W) Châu Âu 1128 0 1128
49 Cyprus (W) Châu Âu 1102 +6 1102
50 Moldova (W) Châu Âu 1096 0 1096
51 North Macedonia (W) Châu Âu 1086 0 1086
52 Armenia (W) Châu Âu 1038 0 1038
53 Andorra (W) Châu Âu 803 +6 803
54 Gibraltar (W) Châu Âu 735 -6 735
55 Liechtenstein (W) Châu Âu 726 0 726
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 20:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621