Bảng xếp hạng FIFA nữ Châu Phi tháng 01 năm 2026 - BXH FIFA nữ Châu Phi mới nhất

XH Tuyển QG Khu vực Điểm +/- Điểm trước
1 Nigeria (W) Châu Phi 1607 -23 1607
2 South Africa (W) Châu Phi 1458 -6 1458
3 Papua New Guinea (W) Châu Phi 1420 +1 1420
4 Ghana (W) Châu Phi 1412 +22 1412
5 Zambia (W) Châu Phi 1403 +1 1403
6 Morocco (W) Châu Phi 1399 -7 1399
7 Cameroon (W) Châu Phi 1353 -43 1353
8 Ivory Coast (W) Châu Phi 1339 -16 1339
9 Algeria (W) Châu Phi 1322 +43 1322
10 Fiji (W) Châu Phi 1292 +5 1292
11 Senegal (W) Châu Phi 1289 +11 1289
12 Mali (W) Châu Phi 1260 -22 1260
13 Equatorial Guinea (W) Châu Phi 1231 0 1231
14 Guyana (W) Châu Phi 1210 -28 1210
15 Tunisia (W) Châu Phi 1197 -9 1197
16 New Caledonia (W) Châu Phi 1194 0 1194
17 Egypt (W) Châu Phi 1193 -21 1193
18 Democratic Rep Congo (W) Châu Phi 1172 +14 1172
19 Republic of the Congo (W) Châu Phi 1161 0 1161
20 Burkina Faso (W) Châu Phi 1136 +43 1136
21 Cape Verde (W) Châu Phi 1132 +22 1132
22 Tanzania (W) Châu Phi 1129 +33 1129
23 Namibia (W) Châu Phi 1113 -5 1113
24 Zimbabwe (W) Châu Phi 1101 +4 1101
25 Kenya (W) Châu Phi 1094 +32 1094
26 Togo (W) Châu Phi 1092 -37 1092
27 Gambia (W) Châu Phi 1082 -32 1082
28 Ethiopia (W) Châu Phi 1068 -33 1068
29 Benin (W) Châu Phi 1066 +23 1066
30 Guinea (W) Châu Phi 1048 0 1048
31 Central African Republic (W) Châu Phi 1045 0 1045
32 Botswana (W) Châu Phi 1038 0 1038
33 Uganda (W) Châu Phi 1036 0 1036
34 Gabon (W) Châu Phi 1028 0 1028
35 Sierra Leone (W) Châu Phi 1021 0 1021
36 Malawi (W) Châu Phi 1008 +19 1008
37 Angola (W) Châu Phi 990 -22 990
38 Chad (W) Châu Phi 985 +61 985
39 Rwanda (W) Châu Phi 892 0 892
40 Liberia (W) Châu Phi 882 0 882
41 Mozambique (W) Châu Phi 873 0 873
42 Niger (W) Châu Phi 863 0 863
43 Seychelles (W) Châu Phi 849 -5 849
44 Lesotho (W) Châu Phi 839 0 839
45 Guinea Bissau (W) Châu Phi 838 0 838
46 Burundi (W) Châu Phi 822 0 822
47 Swaziland (W) Châu Phi 791 0 791
48 Libya (W) Châu Phi 739 -21 739
49 Comoros (W) Châu Phi 728 0 728
50 Madagascar (W) Châu Phi 694 0 694
51 South Sudan (W) Châu Phi 650 0 650
52 Djibouti (W) Châu Phi 598 0 598
53 Mauritius (W) Châu Phi 391 0 391
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:58 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621