Bảng xếp hạng FIFA nữ Concacaf tháng 01 năm 2026 - BXH FIFA nữ Concacaf mới nhất

XH Tuyển QG Khu vực Điểm +/- Điểm trước
1 USA (W) Concacaf 2057 -7 2057
2 Canada (W) Concacaf 1940 -27 1940
3 Jamaica (W) Concacaf 1544 0 1544
4 Haiti (W) Concacaf 1493 -5 1493
5 Panama (W) Concacaf 1458 +6 1458
6 Trinidad and Tobago (W) Concacaf 1301 +7 1301
7 Puerto Rico (W) Concacaf 1290 +2 1290
8 Cuba (W) Concacaf 1208 -14 1208
9 Nicaragua (W) Concacaf 1203 +35 1203
10 Suriname (W) Concacaf 1104 +15 1104
11 Honduras (W) Concacaf 1102 -7 1102
12 Cook Islands (W) Concacaf 1099 -21 1099
13 Saint Kitts and Nevis (W) Concacaf 1065 -13 1065
14 Bermuda (W) Concacaf 1051 +7 1051
15 Saint Lucia (W) Concacaf 947 -27 947
16 Barbados (W) Concacaf 934 -7 934
17 St. Vincent Grenadines (W) Concacaf 923 0 923
18 Dominica (W) Concacaf 895 0 895
19 Grenada (W) Concacaf 876 +5 876
20 Curacao (W) Concacaf 820 0 820
21 Antigua Barbuda (W) Concacaf 805 -7 805
22 US Virgin Islands (W) Concacaf 796 +25 796
23 Cayman Islands (W) Concacaf 788 -12 788
24 Aruba (W) Concacaf 766 +28 766
25 British Virgin Islands (W) Concacaf 735 0 735
26 Anguilla (W) Concacaf 688 -2 688
27 Bahamas (W) Concacaf 665 0 665
28 Turks Caicos Islands (W) Concacaf 628 0 628
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 12:32 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621