Bảng xếp hạng bóng đá Benelux Women BeNe League 2014-2015 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 26

Benelux Women BeNe League 2025-2026 vòng 26

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Standard Liege (w) 24 21 1 2 66 10 +56 64 T T B T T T
2 FC Twente Enschede (w) 24 20 2 2 71 16 +55 62 T T T T T T
3 Ajax Amsterdam (w) 24 17 2 5 54 20 +34 53 B T B H T T
4 ADO Den Haag (w) 24 12 3 9 52 35 +17 39 T B T H B B
5 VV Alkmaar (w) 24 10 7 7 43 31 +12 37 H T H T B H
6 PSV Eindhoven (w) 24 11 4 9 46 37 +9 37 T T H B T B
7 Dames Lierse SK (w) 24 10 3 11 29 29 0 33 T B H B H T
8 Anderlecht (w) 24 8 6 10 35 37 -2 30 B H T B B H
9 KAA Gent Ladies (w) 24 8 2 14 19 42 -23 26 B B B B T T
10 SC Heerenveen (w) 24 7 2 15 26 44 -18 23 B B B T B H
11 Club Brugge (w) 24 6 1 17 15 51 -36 19 B T T B B B
12 Zwolle (w) 24 5 3 16 24 70 -46 18 B B B T H H
13 Oud Heverlee Leuven (w) 24 2 2 20 12 70 -58 8 T T B H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Standard Liege (w) 12 11 0 1 34 7 +27 33
2 FC Twente Enschede (w) 12 9 1 2 31 6 +25 28
3 PSV Eindhoven (w) 12 8 1 3 30 15 +15 25
4 Ajax Amsterdam (w) 12 8 0 4 23 14 +9 24
5 ADO Den Haag (w) 12 7 2 3 26 15 +11 23
6 VV Alkmaar (w) 12 5 5 2 24 13 +11 20
7 Anderlecht (w) 12 5 4 3 18 16 +2 19
8 Dames Lierse SK (w) 12 5 2 5 12 14 -2 17
9 KAA Gent Ladies (w) 12 5 1 6 11 13 -2 16
10 SC Heerenveen (w) 12 4 1 7 15 23 -8 13
11 Club Brugge (w) 12 4 1 7 9 22 -13 13
12 Zwolle (w) 12 4 1 7 15 37 -22 13
13 Oud Heverlee Leuven (w) 12 1 0 11 7 42 -35 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Twente Enschede (w) 12 11 1 0 40 10 +30 34
2 Standard Liege (w) 12 10 1 1 32 3 +29 31
3 Ajax Amsterdam (w) 12 9 2 1 31 6 +25 29
4 VV Alkmaar (w) 12 5 2 5 19 18 +1 17
5 ADO Den Haag (w) 12 5 1 6 26 20 +6 16
6 Dames Lierse SK (w) 12 5 1 6 17 15 +2 16
7 PSV Eindhoven (w) 12 3 3 6 16 22 -6 12
8 Anderlecht (w) 12 3 2 7 17 21 -4 11
9 SC Heerenveen (w) 12 3 1 8 11 21 -10 10
10 KAA Gent Ladies (w) 12 3 1 8 8 29 -21 10
11 Club Brugge (w) 12 2 0 10 6 29 -23 6
12 Oud Heverlee Leuven (w) 12 1 2 9 5 28 -23 5
13 Zwolle (w) 12 1 2 9 9 33 -24 5
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:06 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621