Bảng xếp hạng bóng đá Cúp FA nữ Anh quốc 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 21

Cúp FA nữ Anh quốc 2025-2026 vòng 21

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Birmingham (W) 20 13 2 5 44 21 +23 41 B T B T T T
1 Birmingham (W) 20 13 2 5 44 21 +23 41 B T B T T T
2 Charlton (W) 20 12 5 3 29 17 +12 41 T H B T B B
2 Charlton (W) 20 12 5 3 29 17 +12 41 T H B T B B
3 CrystalPalace (W) 20 11 5 4 36 24 +12 38 T T T H T T
3 CrystalPalace (W) 20 11 5 4 36 24 +12 38 T T T H T T
4 Newcastle (W) 20 8 9 3 31 22 +9 33 T H T H H H
4 Newcastle (W) 20 8 9 3 31 22 +9 33 T H T H H H
5 Southampton (W) 20 9 4 7 39 24 +15 31 B T B H T T
5 Southampton (W) 20 9 4 7 39 24 +15 31 B T B H T T
6 Bristol Academy (W) 20 9 4 7 41 30 +11 31 B B H T B H
6 Bristol Academy (W) 20 9 4 7 41 30 +11 31 B B H T B H
7 Nottingham Forest (W) 20 8 3 9 26 32 -6 27 B H B T T H
7 Nottingham Forest (W) 20 8 3 9 26 32 -6 27 B H B T T H
8 Sunderland (W) 20 6 6 8 26 31 -5 24 H B H T H B
8 Sunderland (W) 20 6 6 8 26 31 -5 24 H B H T H B
9 Sheffield United (W) 19 4 6 9 19 33 -14 18 H H H B T B
9 Sheffield United (W) 19 4 6 9 19 33 -14 18 H H H B T B
10 Durham Wildcats LFC (W) 20 3 7 10 24 34 -10 16 B B B H B H
10 Durham Wildcats LFC (W) 20 3 7 10 24 34 -10 16 B B B H B H
11 Ipswich Town (W) 19 3 5 11 17 40 -23 14 T H T B B B
11 Ipswich Town (W) 19 3 5 11 17 40 -23 14 T H T B B B
12 Portsmouth (W) 20 4 2 14 22 46 -24 14 B B T H B B
12 Portsmouth (W) 20 4 2 14 22 46 -24 14 B B T H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Charlton (W) 10 7 2 1 15 8 +7 23
1 Charlton (W) 10 7 2 1 15 8 +7 23
2 Birmingham (W) 10 7 0 3 27 13 +14 21
2 Birmingham (W) 10 7 0 3 27 13 +14 21
3 CrystalPalace (W) 10 6 3 1 22 12 +10 21
3 CrystalPalace (W) 10 6 3 1 22 12 +10 21
4 Bristol Academy (W) 10 6 0 4 23 10 +13 18
4 Bristol Academy (W) 10 6 0 4 23 10 +13 18
5 Newcastle (W) 10 4 5 1 13 7 +6 17
5 Newcastle (W) 10 4 5 1 13 7 +6 17
6 Nottingham Forest (W) 10 5 0 5 16 16 0 15
6 Nottingham Forest (W) 10 5 0 5 16 16 0 15
7 Southampton (W) 10 4 2 4 21 12 +9 14
7 Southampton (W) 10 4 2 4 21 12 +9 14
8 Sunderland (W) 10 3 4 3 14 16 -2 13
8 Sunderland (W) 10 3 4 3 14 16 -2 13
9 Durham Wildcats LFC (W) 10 2 6 2 14 12 +2 12
9 Durham Wildcats LFC (W) 10 2 6 2 14 12 +2 12
10 Sheffield United (W) 10 3 3 4 10 15 -5 12
10 Sheffield United (W) 10 3 3 4 10 15 -5 12
11 Ipswich Town (W) 9 2 2 5 10 18 -8 8
11 Ipswich Town (W) 9 2 2 5 10 18 -8 8
12 Portsmouth (W) 10 2 2 6 10 20 -10 8
12 Portsmouth (W) 10 2 2 6 10 20 -10 8
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Birmingham (W) 10 6 2 2 17 8 +9 20
1 Birmingham (W) 10 6 2 2 17 8 +9 20
2 Charlton (W) 10 5 3 2 14 9 +5 18
2 Charlton (W) 10 5 3 2 14 9 +5 18
3 Southampton (W) 10 5 2 3 18 12 +6 17
3 Southampton (W) 10 5 2 3 18 12 +6 17
4 CrystalPalace (W) 10 5 2 3 14 12 +2 17
4 CrystalPalace (W) 10 5 2 3 14 12 +2 17
5 Newcastle (W) 10 4 4 2 18 15 +3 16
5 Newcastle (W) 10 4 4 2 18 15 +3 16
6 Bristol Academy (W) 10 3 4 3 18 20 -2 13
6 Bristol Academy (W) 10 3 4 3 18 20 -2 13
7 Nottingham Forest (W) 10 3 3 4 10 16 -6 12
7 Nottingham Forest (W) 10 3 3 4 10 16 -6 12
8 Sunderland (W) 10 3 2 5 12 15 -3 11
8 Sunderland (W) 10 3 2 5 12 15 -3 11
9 Sheffield United (W) 9 1 3 5 9 18 -9 6
9 Sheffield United (W) 9 1 3 5 9 18 -9 6
10 Portsmouth (W) 10 2 0 8 12 26 -14 6
10 Portsmouth (W) 10 2 0 8 12 26 -14 6
11 Ipswich Town (W) 10 1 3 6 7 22 -15 6
11 Ipswich Town (W) 10 1 3 6 7 22 -15 6
12 Durham Wildcats LFC (W) 10 1 1 8 10 22 -12 4
12 Durham Wildcats LFC (W) 10 1 1 8 10 22 -12 4
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:52 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621