Bảng xếp hạng bóng đá Cúp nữ Reykjavik Iceland 2025 mới nhất
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Valur (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 15 | 4 | +11 | 6 |
| 2 | Stjarnan Gardabaer (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | +4 | 6 |
| 3 | Fylkir (W) | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 |
| 4 | KR Reykjavik (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 14 | -10 | 1 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 2 | +17 | 9 |
| 2 | Trottur Reykjavik (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 8 | +5 | 6 |
| 3 | Fram Reykjavik (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 13 | -5 | 3 |
| 4 | Fjolnir (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 18 | -17 | 0 |
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026