Bảng xếp hạng bóng đá cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 23

cúp quốc gia Tanzania 2025-2026 vòng 23

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Young Africans 19 14 5 0 44 3 +41 47 H H H T T T
1 Young Africans 18 13 5 0 38 3 +35 44 T H H H T T
2 Simba Sports Club 19 12 6 1 32 7 +25 42 T T H H T T
2 Simba Sports Club 17 10 6 1 26 6 +20 36 T H T T H H
3 Azam 19 9 10 0 26 5 +21 37 H H T H H T
3 Azam 18 8 10 0 23 5 +18 34 T H H T H H
4 Singida Black Stars 19 8 5 6 21 20 +1 29 T T B B T H
4 JKT Tanzania 18 7 8 3 20 17 +3 29 B T T H B H
5 JKT Tanzania 19 7 8 4 20 20 0 29 T T H B H B
5 Singida Black Stars 18 8 4 6 20 19 +1 28 B T T B B T
6 Tabora United FC 19 7 6 6 20 18 +2 27 T H B T H T
6 Dodoma Jiji FC 18 7 6 5 18 15 +3 27 H T T H B T
7 Dodoma Jiji FC 19 7 6 6 19 18 +1 27 T T H B T B
7 Tabora United FC 18 6 6 6 19 18 +1 24 T T H B T H
8 Pamba SC 19 5 8 6 16 19 -3 23 T H H H B B
8 Pamba SC 18 5 8 5 16 18 -2 23 T T H H H B
9 Mtibwa Sugar 19 5 8 6 16 21 -5 23 B B B H H B
9 Mtibwa Sugar 18 5 8 5 15 19 -4 23 H B B B H H
10 Namungo FC 19 5 7 7 17 22 -5 22 B B H B H B
10 Namungo FC 18 5 7 6 16 19 -3 22 B B B H B H
11 Mashujaa FC 19 4 9 6 10 17 -7 21 B T H H H H
11 Mashujaa FC 18 4 8 6 9 16 -7 20 H B T H H H
12 Coastal Union 19 4 7 8 16 22 -6 19 T H B B H T
12 Mbeya City 18 4 5 9 16 24 -8 17 H T B B T H
13 Fountain Gate FC 19 5 4 10 10 26 -16 19 B T H B B T
13 Coastal Union 18 3 7 8 13 21 -8 16 B T H B B H
14 Mbeya City 19 4 5 10 16 30 -14 17 T B B T H B
14 Fountain Gate FC 17 4 4 9 8 22 -14 16 H B B T H B
15 Tanzania Prisons 19 3 5 11 10 23 -13 14 B H B B B H
15 Tanzania Prisons 18 3 4 11 9 22 -13 13 T B H B B B
16 Kinondoni FC 19 2 3 14 8 30 -22 9 B B B B B H
16 Kinondoni FC 18 2 2 14 7 29 -22 8 T B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Young Africans 10 9 1 0 34 2 +32 28
1 Young Africans 9 8 1 0 28 2 +26 25
2 Dodoma Jiji FC 10 6 3 1 13 5 +8 21
2 Dodoma Jiji FC 10 6 3 1 13 5 +8 21
3 Simba Sports Club 8 6 1 1 17 3 +14 19
3 Simba Sports Club 8 6 1 1 17 3 +14 19
4 Azam 9 5 4 0 13 0 +13 19
4 Pamba SC 10 5 4 1 14 8 +6 19
5 Tabora United FC 10 5 4 1 11 4 +7 19
5 Mtibwa Sugar 10 5 3 2 13 11 +2 18
6 Pamba SC 10 5 4 1 14 8 +6 19
6 Azam 8 4 4 0 10 0 +10 16
7 Mtibwa Sugar 10 5 3 2 13 11 +2 18
7 Tabora United FC 9 4 4 1 10 4 +6 16
8 Mashujaa FC 10 3 7 0 6 3 +3 16
8 Namungo FC 9 4 4 1 10 6 +4 16
9 Namungo FC 10 4 4 2 11 9 +2 16
9 Mashujaa FC 9 3 6 0 5 2 +3 15
10 Coastal Union 9 3 4 2 11 8 +3 13
10 JKT Tanzania 9 3 4 2 9 6 +3 13
11 JKT Tanzania 9 3 4 2 9 6 +3 13
11 Singida Black Stars 9 4 0 5 7 11 -4 12
12 Fountain Gate FC 9 4 1 4 7 12 -5 13
12 Coastal Union 8 2 4 2 8 7 +1 10
13 Singida Black Stars 9 4 0 5 7 11 -4 12
13 Fountain Gate FC 7 3 1 3 5 8 -3 10
14 Tanzania Prisons 10 2 4 4 6 11 -5 10
14 Tanzania Prisons 10 2 4 4 6 11 -5 10
15 Mbeya City 10 1 5 4 9 14 -5 8
15 Mbeya City 10 1 5 4 9 14 -5 8
16 Kinondoni FC 9 2 2 5 3 10 -7 8
16 Kinondoni FC 8 2 1 5 2 9 -7 7
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Simba Sports Club 11 6 5 0 15 4 +11 23
1 Young Africans 9 5 4 0 10 1 +9 19
2 Young Africans 9 5 4 0 10 1 +9 19
2 Azam 10 4 6 0 13 5 +8 18
3 Azam 10 4 6 0 13 5 +8 18
3 Simba Sports Club 9 4 5 0 9 3 +6 17
4 Singida Black Stars 10 4 5 1 14 9 +5 17
4 Singida Black Stars 9 4 4 1 13 8 +5 16
5 JKT Tanzania 10 4 4 2 11 14 -3 16
5 JKT Tanzania 9 4 4 1 11 11 0 16
6 Mbeya City 9 3 0 6 7 16 -9 9
6 Mbeya City 8 3 0 5 7 10 -3 9
7 Tabora United FC 9 2 2 5 9 14 -5 8
7 Tabora United FC 9 2 2 5 9 14 -5 8
8 Namungo FC 9 1 3 5 6 13 -7 6
8 Dodoma Jiji FC 8 1 3 4 5 10 -5 6
9 Dodoma Jiji FC 9 1 3 5 6 13 -7 6
9 Namungo FC 9 1 3 5 6 13 -7 6
10 Coastal Union 10 1 3 6 5 14 -9 6
10 Coastal Union 10 1 3 6 5 14 -9 6
11 Fountain Gate FC 10 1 3 6 3 14 -11 6
11 Fountain Gate FC 10 1 3 6 3 14 -11 6
12 Mtibwa Sugar 9 0 5 4 3 10 -7 5
12 Mtibwa Sugar 8 0 5 3 2 8 -6 5
13 Mashujaa FC 9 1 2 6 4 14 -10 5
13 Mashujaa FC 9 1 2 6 4 14 -10 5
14 Tanzania Prisons 9 1 1 7 4 12 -8 4
14 Pamba SC 8 0 4 4 2 10 -8 4
15 Pamba SC 9 0 4 5 2 11 -9 4
15 Tanzania Prisons 8 1 0 7 3 11 -8 3
16 Kinondoni FC 10 0 1 9 5 20 -15 1
16 Kinondoni FC 10 0 1 9 5 20 -15 1
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 11:13 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621