Bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Uzbekistan 2025 mới nhất

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Sogdiana Jizak 3 3 0 0 11 0 +11 9
2 Aral Nukus 3 2 0 1 5 3 +2 6
3 Xorazm FA 3 0 1 2 2 8 -6 1
4 Sementchi Kuvasoy 3 0 1 2 2 9 -7 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Dinamo Samarqand 3 2 1 0 5 2 +3 7
2 FC Lochin 3 2 0 1 6 5 +1 6
3 Termez Surkhon 3 1 0 2 4 6 -2 3
4 FK Andijon 3 0 1 2 4 6 -2 1
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Shurtan Guzor 3 2 1 0 9 0 +9 7
2 Mashal Muborak 3 2 1 0 3 1 +2 7
3 Ishtixon 3 1 0 2 2 7 -5 3
4 Olympic FK Tashkent 3 0 0 3 1 7 -6 0
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Neftchi Fargona 3 2 1 0 8 2 +6 7
2 Navbahor Namangan 3 2 1 0 5 2 +3 7
3 Fergana University 3 1 0 2 5 7 -2 3
4 Oktepa 3 0 0 3 1 8 -7 0
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Kuruvchi Kokand Qoqon 3 2 1 0 10 2 +8 7
2 Qizilqum Zarafshon 3 2 0 1 8 2 +6 6
3 Zaamin 3 1 1 1 6 7 -1 4
4 Andijan FA 3 0 0 3 3 16 -13 0
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Buxoro FK 3 2 0 1 7 1 +6 6
2 Lokomotiv Tashkent 3 2 0 1 7 3 +4 6
3 Kuruvchi Bunyodkor 3 2 0 1 4 2 +2 6
4 Namangan FA 3 0 0 3 2 14 -12 0
Bảng G Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Pakhtakor 3 3 0 0 17 4 +13 9
2 OTMK Olmaliq 3 2 0 1 16 5 +11 6
3 Nasaf Qarshi 3 1 0 2 10 10 0 3
4 Navoiy FA 3 0 0 3 2 26 -24 0
Bảng H Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Xorazm Urganch 3 3 0 0 11 3 +8 9
2 FK Olympic Tashkent B 3 2 0 1 7 5 +2 6
3 Jayxun 3 1 0 2 4 7 -3 3
4 Sirdaryo FA 3 0 0 3 0 7 -7 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 11:13 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621