Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 18

Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2025-2026 vòng 18

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Servette (W) 18 15 2 1 42 5 +37 47 T T T T T B
1 Servette (W) 18 15 2 1 42 5 +37 47 T T T T T B
2 Young Boys (W) 18 11 3 4 32 13 +19 36 T H T T B T
2 Young Boys (W) 18 11 3 4 32 13 +19 36 T H T T B T
3 Basel (W) 18 10 5 3 23 13 +10 35 B H T T T T
3 Basel (W) 18 10 5 3 23 13 +10 35 B H T T T T
4 Grasshopper (W) 18 10 3 5 33 22 +11 33 T H B B T H
4 Grasshopper (W) 18 10 3 5 33 22 +11 33 T H B B T H
5 FC Zurich Frauen (W) 18 8 5 5 33 20 +13 29 B H T H H H
5 FC Zurich Frauen (W) 18 8 5 5 33 20 +13 29 B H T H H H
6 St Gallen (W) 18 7 5 6 25 28 -3 26 T H B T B H
6 St Gallen (W) 18 7 5 6 25 28 -3 26 T H B T B H
7 Rapperswil Jona (W) 18 3 7 8 19 30 -11 16 B H B H H H
7 Rapperswil Jona (W) 18 3 7 8 19 30 -11 16 B H B H H H
8 Aarau (W) 18 2 5 11 11 28 -17 11 B T B H T H
8 Aarau (W) 18 2 5 11 11 28 -17 11 B T B H T H
9 FC Luzern (W) 18 2 4 12 21 50 -29 10 H B B H B B
9 FC Luzern (W) 18 2 4 12 21 50 -29 10 H B B H B B
10 FC Thun (W) 18 1 3 14 17 47 -30 6 T H B B B H
10 FC Thun (W) 18 1 3 14 17 47 -30 6 T H B B B H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Servette (W) 9 8 1 0 23 1 +22 25
1 Servette (W) 9 8 1 0 23 1 +22 25
2 Basel (W) 9 5 2 2 12 8 +4 17
2 Basel (W) 9 5 2 2 12 8 +4 17
3 FC Zurich Frauen (W) 9 4 4 1 20 8 +12 16
3 FC Zurich Frauen (W) 9 4 4 1 20 8 +12 16
4 Young Boys (W) 9 5 1 3 15 10 +5 16
4 Young Boys (W) 9 5 1 3 15 10 +5 16
5 St Gallen (W) 9 4 2 3 14 15 -1 14
5 St Gallen (W) 9 4 2 3 14 15 -1 14
6 Grasshopper (W) 9 3 3 3 11 8 +3 12
6 Grasshopper (W) 9 3 3 3 11 8 +3 12
7 Rapperswil Jona (W) 9 3 3 3 13 13 0 12
7 Rapperswil Jona (W) 9 3 3 3 13 13 0 12
8 Aarau (W) 9 1 2 6 4 12 -8 5
8 Aarau (W) 9 1 2 6 4 12 -8 5
9 FC Thun (W) 9 0 3 6 9 19 -10 3
9 FC Thun (W) 9 0 3 6 9 19 -10 3
10 FC Luzern (W) 9 1 0 8 10 31 -21 3
10 FC Luzern (W) 9 1 0 8 10 31 -21 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Servette (W) 9 7 1 1 19 4 +15 22
1 Servette (W) 9 7 1 1 19 4 +15 22
2 Grasshopper (W) 9 7 0 2 22 14 +8 21
2 Grasshopper (W) 9 7 0 2 22 14 +8 21
3 Young Boys (W) 9 6 2 1 17 3 +14 20
3 Young Boys (W) 9 6 2 1 17 3 +14 20
4 Basel (W) 9 5 3 1 11 5 +6 18
4 Basel (W) 9 5 3 1 11 5 +6 18
5 FC Zurich Frauen (W) 9 4 1 4 13 12 +1 13
5 FC Zurich Frauen (W) 9 4 1 4 13 12 +1 13
6 St Gallen (W) 9 3 3 3 11 13 -2 12
6 St Gallen (W) 9 3 3 3 11 13 -2 12
7 FC Luzern (W) 9 1 4 4 11 19 -8 7
7 FC Luzern (W) 9 1 4 4 11 19 -8 7
8 Aarau (W) 9 1 3 5 7 16 -9 6
8 Aarau (W) 9 1 3 5 7 16 -9 6
9 Rapperswil Jona (W) 9 0 4 5 6 17 -11 4
9 Rapperswil Jona (W) 9 0 4 5 6 17 -11 4
10 FC Thun (W) 9 1 0 8 8 28 -20 3
10 FC Thun (W) 9 1 0 8 8 28 -20 3
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621