Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Serbia 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 30

Hạng 2 Serbia 2025-2026 vòng 30

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Zemun 30 18 9 3 48 26 +22 63 T B B T T T
1 FK Graficar Beograd 1 1 0 0 2 0 +2 3 T
2 Macva Sabac 30 16 9 5 41 25 +16 57 B H H T T T
2 FAP 1 1 0 0 3 2 +1 3 T
3 FK Vozdovac Beograd 30 16 8 6 47 23 +24 56 B H T B T T
3 Kabel Novi Sad 1 1 0 0 2 1 +1 3 T
4 FK Loznica 30 13 9 8 30 25 +5 48 T T H H T B
4 Borac Cacak 1 1 0 0 2 1 +1 3 T
5 Jedinstvo UB 30 11 11 8 44 39 +5 44 T B T T B T
5 Dinamo Jug 1 1 0 0 1 0 +1 3 T
6 Dinamo Jug 30 10 12 8 31 29 +2 42 T T B B B B
6 Semendrija 1924 1 0 0 1 2 3 -1 0 B
7 FK Vrsac 30 9 14 7 30 27 +3 41 T T H T T H
7 FK Dubocica 1 0 0 1 1 2 -1 0 B
8 Semendrija 1924 30 11 7 12 34 28 +6 40 T T B B B H
8 Tekstilac 1 0 0 1 1 2 -1 0 B
9 FK Graficar Beograd 30 10 10 10 30 29 +1 40 B T T H B H
9 FK Trajal Krusevac 1 0 0 1 0 1 -1 0 B
10 Tekstilac 30 9 10 11 34 41 -7 37 T B H H T H
10 FK Usce Novi Beograd 1 0 0 1 0 2 -2 0 B
11 Borac Cacak 30 9 9 12 30 33 -3 36 B H T T H T
12 FK Dubocica 30 7 10 13 29 44 -15 31 T B H B T B
13 Kabel Novi Sad 30 6 12 12 22 40 -18 30 B B H H B T
14 FK Trajal Krusevac 30 7 8 15 33 36 -3 29 B H B H B B
15 FAP 30 6 8 16 26 47 -21 26 B H H B H B
16 FK Usce Novi Beograd 30 4 10 16 23 40 -17 22 B H H H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Zemun 15 11 4 0 31 15 +16 37
1 FK Graficar Beograd 1 1 0 0 2 0 +2 3
2 Macva Sabac 15 11 3 1 27 13 +14 36
2 Borac Cacak 1 1 0 0 2 1 +1 3
3 FK Loznica 15 10 3 2 18 9 +9 33
3 Dinamo Jug 1 1 0 0 1 0 +1 3
4 FK Vozdovac Beograd 15 8 5 2 24 7 +17 29
4 FK Usce Novi Beograd 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Semendrija 1924 15 8 2 5 24 11 +13 26
5 Kabel Novi Sad 0 0 0 0 0 0 0 0
6 Dinamo Jug 15 7 5 3 16 12 +4 26
6 FAP 0 0 0 0 0 0 0 0
7 FK Trajal Krusevac 15 7 3 5 23 14 +9 24
7 FK Trajal Krusevac 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Jedinstvo UB 15 6 6 3 28 22 +6 24
8 FK Dubocica 0 0 0 0 0 0 0 0
9 FK Vrsac 15 5 8 2 16 10 +6 23
9 Semendrija 1924 1 0 0 1 2 3 -1 0
10 FK Dubocica 15 6 5 4 18 13 +5 23
10 Tekstilac 1 0 0 1 1 2 -1 0
11 FK Graficar Beograd 15 6 4 5 20 15 +5 22
12 Borac Cacak 15 5 7 3 11 7 +4 22
13 FAP 15 5 4 6 16 15 +1 19
14 FK Usce Novi Beograd 15 3 7 5 13 15 -2 16
15 Tekstilac 15 3 6 6 18 23 -5 15
16 Kabel Novi Sad 15 3 6 6 9 19 -10 15
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FK Vozdovac Beograd 15 8 3 4 23 16 +7 27
1 FAP 1 1 0 0 3 2 +1 3
2 Zemun 15 7 5 3 17 11 +6 26
2 Kabel Novi Sad 1 1 0 0 2 1 +1 3
3 Tekstilac 15 6 4 5 16 18 -2 22
3 Borac Cacak 0 0 0 0 0 0 0 0
4 Macva Sabac 15 5 6 4 14 12 +2 21
4 Tekstilac 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Jedinstvo UB 15 5 5 5 16 17 -1 20
5 Dinamo Jug 0 0 0 0 0 0 0 0
6 FK Vrsac 15 4 6 5 14 17 -3 18
6 FK Graficar Beograd 0 0 0 0 0 0 0 0
7 FK Graficar Beograd 15 4 6 5 10 14 -4 18
7 Semendrija 1924 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Dinamo Jug 15 3 7 5 15 17 -2 16
8 FK Dubocica 1 0 0 1 1 2 -1 0
9 FK Loznica 15 3 6 6 12 16 -4 15
9 FK Trajal Krusevac 1 0 0 1 0 1 -1 0
10 Kabel Novi Sad 15 3 6 6 13 21 -8 15
10 FK Usce Novi Beograd 1 0 0 1 0 2 -2 0
11 Borac Cacak 15 4 2 9 19 26 -7 14
12 Semendrija 1924 15 3 5 7 10 17 -7 14
13 FK Dubocica 15 1 5 9 11 31 -20 8
14 FAP 15 1 4 10 10 32 -22 7
15 FK Usce Novi Beograd 15 1 3 11 10 25 -15 6
16 FK Trajal Krusevac 15 0 5 10 10 22 -12 5
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:54 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621