Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Trung Quốc 2025 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 4

Hạng 2 Trung Quốc 2025-2026 vòng 4

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Guangzhou dandelion FC 3 2 0 1 4 2 +2 6 B T T
1 Guangzhou dandelion FC 4 3 0 1 6 3 +3 9 B T T T
2 Chengdu Rongcheng B 3 2 0 1 4 3 +1 6 T B T
2 Chengdu Rongcheng B 4 3 0 1 5 3 +2 9 T B T T
3 Guizhou Guiyang Athletic FC 3 2 0 1 3 3 0 6 B T T
3 Hubei Istar 4 2 1 1 6 5 +1 7 T H B T
4 Xiamen1026 3 1 2 0 7 5 +2 5 T H H
4 Xiamen1026 4 1 3 0 10 8 +2 6 T H H H
5 Hubei Istar 3 1 1 1 4 4 0 4 T H B
5 Hangzhou Linping Wuyue 4 1 3 0 4 3 +1 6 H H H T
6 Hangzhou Linping Wuyue 3 0 3 0 3 3 0 3 H H H
6 Guizhou Guiyang Athletic FC 4 2 0 2 3 5 -2 6 B T T B
7 Wuhan Three Towns B 3 0 3 0 3 3 0 3 H H H
7 Jiangxi Liansheng FC 4 1 2 1 6 5 +1 5 H H B T
8 Ganzhou Ruishi 3 0 3 0 2 2 0 3 H H H
8 Ganzhou Ruishi 4 0 3 1 3 4 -1 3 H H H B
9 Jiangxi Liansheng FC 3 0 2 1 4 5 -1 2 H H B
9 Wuhan Three Towns B 4 0 3 1 3 4 -1 3 H H H B
10 Guangdong Mingtu 3 0 2 1 3 4 -1 2 H B H
10 Shenzhen 2028 4 0 3 1 5 7 -2 3 H H B H
11 Wenzhou Professional 3 0 2 1 2 3 -1 2 B H H
11 Guangdong Mingtu 4 0 2 2 4 6 -2 2 H B H B
12 Shenzhen 2028 3 0 2 1 2 4 -2 2 H H B
12 Wenzhou Professional 4 0 2 2 2 4 -2 2 B H H B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Guangzhou dandelion FC 2 2 0 0 4 1 +3 6
1 Hubei Istar 3 2 1 0 5 3 +2 7
2 Guizhou Guiyang Athletic FC 2 2 0 0 3 1 +2 6
2 Guangzhou dandelion FC 2 2 0 0 4 1 +3 6
3 Xiamen1026 2 1 1 0 5 3 +2 4
3 Guizhou Guiyang Athletic FC 2 2 0 0 3 1 +2 6
4 Hubei Istar 2 1 1 0 3 2 +1 4
4 Xiamen1026 2 1 1 0 5 3 +2 4
5 Chengdu Rongcheng B 1 1 0 0 3 1 +2 3
5 Jiangxi Liansheng FC 2 1 1 0 4 2 +2 4
6 Ganzhou Ruishi 2 0 2 0 2 2 0 2
6 Chengdu Rongcheng B 1 1 0 0 3 1 +2 3
7 Hangzhou Linping Wuyue 2 0 2 0 1 1 0 2
7 Shenzhen 2028 2 0 2 0 4 4 0 2
8 Jiangxi Liansheng FC 1 0 1 0 2 2 0 1
8 Ganzhou Ruishi 2 0 2 0 2 2 0 2
9 Shenzhen 2028 1 0 1 0 1 1 0 1
9 Hangzhou Linping Wuyue 2 0 2 0 1 1 0 2
10 Wuhan Three Towns B 1 0 1 0 1 1 0 1
10 Guangdong Mingtu 2 0 1 1 1 2 -1 1
11 Guangdong Mingtu 1 0 1 0 0 0 0 1
11 Wuhan Three Towns B 2 0 1 1 1 2 -1 1
12 Wenzhou Professional 1 0 0 1 0 1 -1 0
12 Wenzhou Professional 2 0 0 2 0 2 -2 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Chengdu Rongcheng B 2 1 0 1 1 2 -1 3
1 Chengdu Rongcheng B 3 2 0 1 2 2 0 6
2 Wuhan Three Towns B 2 0 2 0 2 2 0 2
2 Hangzhou Linping Wuyue 2 1 1 0 3 2 +1 4
3 Wenzhou Professional 2 0 2 0 2 2 0 2
3 Guangzhou dandelion FC 2 1 0 1 2 2 0 3
4 Hangzhou Linping Wuyue 1 0 1 0 2 2 0 1
4 Xiamen1026 2 0 2 0 5 5 0 2
5 Xiamen1026 1 0 1 0 2 2 0 1
5 Wenzhou Professional 2 0 2 0 2 2 0 2
6 Ganzhou Ruishi 1 0 1 0 0 0 0 1
6 Wuhan Three Towns B 2 0 2 0 2 2 0 2
7 Guangdong Mingtu 2 0 1 1 3 4 -1 1
7 Guangdong Mingtu 2 0 1 1 3 4 -1 1
8 Jiangxi Liansheng FC 2 0 1 1 2 3 -1 1
8 Jiangxi Liansheng FC 2 0 1 1 2 3 -1 1
9 Shenzhen 2028 2 0 1 1 1 3 -2 1
9 Ganzhou Ruishi 2 0 1 1 1 2 -1 1
10 Hubei Istar 1 0 0 1 1 2 -1 0
10 Shenzhen 2028 2 0 1 1 1 3 -2 1
11 Guangzhou dandelion FC 1 0 0 1 0 1 -1 0
11 Hubei Istar 1 0 0 1 1 2 -1 0
12 Guizhou Guiyang Athletic FC 1 0 0 1 0 2 -2 0
12 Guizhou Guiyang Athletic FC 2 0 0 2 0 4 -4 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621