Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Nhật Bản 2025 mới nhất

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Tochigi City 38 23 8 7 69 37 +32 77 T H T B T T
2 Vanraure Hachinohe FC 38 21 9 8 46 23 +23 72 B B H H B H
3 Osaka FC 38 21 8 9 55 33 +22 71 B T T H T T
4 Miyazaki 38 19 10 9 61 45 +16 67 H T B T T B
5 Kagoshima United 38 18 12 8 69 44 +25 66 T T B H H B
6 Zweigen Kanazawa FC 38 18 5 15 53 45 +8 59 T B B T B T
7 Tochigi SC 38 17 7 14 42 36 +6 58 T B T B T T
8 Giravanz Kitakyushu 38 17 5 16 46 41 +5 56 T T B B T B
9 Nara Club 38 15 11 12 50 46 +4 56 B H H B T B
10 Fukushima United FC 38 16 8 14 60 67 -7 56 B B T T T T
11 Gainare Tottori 38 15 6 17 44 49 -5 51 B T T T B T
12 SC Sagamihara 38 13 11 14 38 50 -12 50 T H T T B B
13 FC Gifu 38 13 8 17 52 60 -8 47 B T B T B B
14 Thespa Kusatsu 38 12 10 16 56 59 -3 46 T T T T T T
15 Matsumoto Yamaga FC 38 11 10 17 41 50 -9 43 B B T H B T
16 FC Ryukyu 38 10 10 18 41 57 -16 40 B H B B H H
17 Kamatamare Sanuki 38 10 8 20 41 57 -16 38 T B B H T T
18 Kochi United 38 10 8 20 40 60 -20 38 B T B H B B
19 AC Nagano Parceiro 38 9 8 21 29 57 -28 35 T B B B B B
20 Azul Claro Numazu 38 6 10 22 40 57 -17 28 B H T B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Tochigi City 19 14 3 2 35 16 +19 45
2 Osaka FC 19 13 3 3 33 14 +19 42
3 Vanraure Hachinohe FC 19 13 3 3 30 13 +17 42
4 Nara Club 19 12 5 2 33 17 +16 41
5 Kagoshima United 19 12 4 3 44 20 +24 40
6 Gainare Tottori 19 12 4 3 31 19 +12 40
7 Zweigen Kanazawa FC 19 11 1 7 33 23 +10 34
8 Miyazaki 19 9 6 4 31 24 +7 33
9 Tochigi SC 19 10 2 7 24 17 +7 32
10 SC Sagamihara 19 9 4 6 19 22 -3 31
11 Giravanz Kitakyushu 19 8 4 7 19 18 +1 28
12 FC Ryukyu 19 8 4 7 22 22 0 28
13 Fukushima United FC 19 7 6 6 36 35 +1 27
14 Matsumoto Yamaga FC 19 7 6 6 23 23 0 27
15 FC Gifu 19 7 4 8 25 28 -3 25
16 Kamatamare Sanuki 19 7 3 9 21 27 -6 24
17 Thespa Kusatsu 19 5 8 6 24 22 +2 23
18 AC Nagano Parceiro 19 6 5 8 18 24 -6 23
19 Azul Claro Numazu 19 4 6 9 22 24 -2 18
20 Kochi United 19 4 5 10 15 27 -12 17
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Miyazaki 19 10 4 5 30 21 +9 34
2 Tochigi City 19 9 5 5 34 21 +13 32
3 Vanraure Hachinohe FC 19 8 6 5 16 10 +6 30
4 Osaka FC 19 8 5 6 22 19 +3 29
5 Fukushima United FC 19 9 2 8 24 32 -8 29
6 Giravanz Kitakyushu 19 9 1 9 27 23 +4 28
7 Kagoshima United 19 6 8 5 25 24 +1 26
8 Tochigi SC 19 7 5 7 18 19 -1 26
9 Zweigen Kanazawa FC 19 7 4 8 20 22 -2 25
10 Thespa Kusatsu 19 7 2 10 32 37 -5 23
11 FC Gifu 19 6 4 9 27 32 -5 22
12 Kochi United 19 6 3 10 25 33 -8 21
13 SC Sagamihara 19 4 7 8 19 28 -9 19
14 Matsumoto Yamaga FC 19 4 4 11 18 27 -9 16
15 Nara Club 19 3 6 10 17 29 -12 15
16 Kamatamare Sanuki 19 3 5 11 20 30 -10 14
17 FC Ryukyu 19 2 6 11 19 35 -16 12
18 AC Nagano Parceiro 19 3 3 13 11 33 -22 12
19 Gainare Tottori 19 3 2 14 13 30 -17 11
20 Azul Claro Numazu 19 2 4 13 18 33 -15 10
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:52 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621