Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 25

Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 vòng 25

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Fenerbahce SK (W) 24 22 2 0 102 5 +97 68 T T T H T T
2 Galatasaray SK (W) 23 20 1 2 91 12 +79 61 T T T H T T
3 Fomget Genclik (W) 24 17 3 4 72 16 +56 54 B T B T T T
4 Trabzonspor (W) 22 16 4 2 61 12 +49 52 T T H H H T
5 Amedspor (W) 23 13 3 7 56 22 +34 42 B B T T B T
6 Yuksekova Belediyespor (W) 23 12 6 5 33 12 +21 42 T B H H B T
7 Besiktas (W) 23 12 4 7 62 28 +34 40 T T H B H T
8 Hakkarigucu SK (W) 24 10 4 10 36 29 +7 34 B T T B T B
9 Unye Gucu FK (W) 24 10 3 11 38 32 +6 33 T T B T H B
10 Giresun Sanayispor (W) 24 10 2 12 33 45 -12 32 T T T T B B
11 Cekmekoy (W) 24 8 2 14 32 58 -26 26 B B B B T T
12 1207 Antalya Muratpasa (W) 24 6 3 15 26 70 -44 21 B B B T B T
13 Fatih Vatan Spor (W) 23 5 4 14 26 76 -50 19 B B B B T B
14 ALG Spor (W) 24 3 0 21 14 145 -131 6 B B B B B B
15 Bornova Hitabspor (W) 20 0 0 20 0 60 -60 0 B B B B B B
16 Pendik Camlikspor (W) 21 0 1 20 0 60 -60 -2 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Fenerbahce SK (W) 12 12 0 0 59 1 +58 36
2 Galatasaray SK (W) 11 11 0 0 63 5 +58 33
3 Trabzonspor (W) 11 9 2 0 29 4 +25 29
4 Amedspor (W) 13 9 0 4 42 11 +31 27
5 Fomget Genclik (W) 12 8 2 2 32 8 +24 26
6 Besiktas (W) 11 5 4 2 35 11 +24 19
7 Yuksekova Belediyespor (W) 10 5 4 1 17 4 +13 19
8 Hakkarigucu SK (W) 12 6 1 5 23 11 +12 19
9 Giresun Sanayispor (W) 12 5 2 5 17 12 +5 17
10 Unye Gucu FK (W) 11 5 1 5 23 19 +4 16
11 Cekmekoy (W) 12 4 0 8 18 32 -14 12
12 1207 Antalya Muratpasa (W) 12 2 3 7 10 30 -20 9
13 Fatih Vatan Spor (W) 12 2 2 8 8 33 -25 8
14 ALG Spor (W) 12 2 0 10 8 51 -43 6
15 Bornova Hitabspor (W) 11 0 0 11 0 33 -33 0
16 Pendik Camlikspor (W) 11 0 0 11 0 33 -33 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Fenerbahce SK (W) 12 10 2 0 43 4 +39 32
2 Fomget Genclik (W) 12 9 1 2 40 8 +32 28
3 Galatasaray SK (W) 12 9 1 2 28 7 +21 28
4 Trabzonspor (W) 11 7 2 2 32 8 +24 23
5 Yuksekova Belediyespor (W) 13 7 2 4 16 8 +8 23
6 Besiktas (W) 12 7 0 5 27 17 +10 21
7 Unye Gucu FK (W) 13 5 2 6 15 13 +2 17
8 Amedspor (W) 10 4 3 3 14 11 +3 15
9 Hakkarigucu SK (W) 12 4 3 5 13 18 -5 15
10 Giresun Sanayispor (W) 12 5 0 7 16 33 -17 15
11 Cekmekoy (W) 12 4 2 6 14 26 -12 14
12 1207 Antalya Muratpasa (W) 12 4 0 8 16 40 -24 12
13 Fatih Vatan Spor (W) 11 3 2 6 18 43 -25 11
14 ALG Spor (W) 12 1 0 11 6 94 -88 3
15 Pendik Camlikspor (W) 10 0 1 9 0 27 -27 1
16 Bornova Hitabspor (W) 9 0 0 9 0 27 -27 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:58 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621