Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Scotland 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 33

Hạng nhất Scotland 2025-2026 vòng 33

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Inverness 32 18 10 4 54 22 +32 64 T H T H H H
1 Inverness 32 18 10 4 54 22 +32 64 T H T H H H
1 Inverness 34 20 10 4 57 22 +35 70 T H H H T T
2 Stenhousemuir 33 16 13 4 47 25 +22 61 H T T H T H
2 Stenhousemuir 33 16 13 4 47 25 +22 61 H T T H T H
2 Stenhousemuir 34 16 13 5 47 27 +20 61 T T H T H B
3 Alloa Athletic 33 14 8 11 47 33 +14 50 B B H B T B
3 Alloa Athletic 33 14 8 11 47 33 +14 50 B B H B T B
3 Alloa Athletic 34 15 8 11 49 33 +16 53 B H B T B T
4 Hamilton Academical 33 14 7 12 48 39 +9 49 T B H B B T
4 Hamilton Academical 33 14 7 12 48 39 +9 49 T B H B B T
4 Hamilton Academical 34 15 7 12 50 39 +11 52 B H B B T T
5 Queen of South 33 13 10 10 51 43 +8 49 H T H H H T
5 Queen of South 33 13 10 10 51 43 +8 49 H T H H H T
5 Queen of South 34 13 11 10 52 44 +8 50 T H H H T H
6 Peterhead 32 12 6 14 46 56 -10 42 T B B H T B
6 Peterhead 32 12 6 14 46 56 -10 42 T B B H T B
6 Peterhead 34 12 7 15 47 59 -12 43 B H T B B H
7 Montrose 33 11 8 14 46 61 -15 41 B T H T B B
7 Montrose 33 11 8 14 46 61 -15 41 B T H T B B
7 Montrose 34 11 8 15 46 63 -17 41 T H T B B B
8 East Fife 33 9 7 17 33 58 -25 34 B H H H B T
8 East Fife 33 9 7 17 33 58 -25 34 B H H H B T
8 Cove Rangers 34 8 10 16 39 44 -5 34 H H B T B T
9 Cove Rangers 33 7 10 16 37 44 -7 31 T H H B T B
9 Cove Rangers 33 7 10 16 37 44 -7 31 T H H B T B
9 East Fife 34 9 7 18 33 60 -27 34 H H H B T B
10 Kelty Hearts 33 5 11 17 31 59 -28 26 B H B T H T
10 Kelty Hearts 33 5 11 17 31 59 -28 26 B H B T H T
10 Kelty Hearts 34 5 11 18 31 60 -29 26 H B T H T B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Inverness 16 11 4 1 35 11 +24 37
1 Inverness 16 11 4 1 35 11 +24 37
1 Inverness 17 12 4 1 36 11 +25 40
2 Stenhousemuir 17 9 7 1 30 12 +18 34
2 Stenhousemuir 17 9 7 1 30 12 +18 34
2 Stenhousemuir 17 9 7 1 30 12 +18 34
3 Queen of South 17 8 5 4 29 20 +9 29
3 Queen of South 17 8 5 4 29 20 +9 29
3 Alloa Athletic 17 8 6 3 27 13 +14 30
4 Hamilton Academical 17 9 2 6 23 14 +9 29
4 Hamilton Academical 17 9 2 6 23 14 +9 29
4 Queen of South 17 8 5 4 29 20 +9 29
5 Alloa Athletic 16 7 6 3 25 13 +12 27
5 Alloa Athletic 16 7 6 3 25 13 +12 27
5 Hamilton Academical 17 9 2 6 23 14 +9 29
6 Montrose 16 8 2 6 25 30 -5 26
6 Montrose 16 8 2 6 25 30 -5 26
6 Montrose 17 8 2 7 25 32 -7 26
7 Peterhead 15 7 3 5 28 24 +4 24
7 Peterhead 15 7 3 5 28 24 +4 24
7 Peterhead 17 7 4 6 29 27 +2 25
8 East Fife 17 6 3 8 18 26 -8 21
8 East Fife 17 6 3 8 18 26 -8 21
8 East Fife 17 6 3 8 18 26 -8 21
9 Cove Rangers 16 3 6 7 15 20 -5 15
9 Cove Rangers 16 3 6 7 15 20 -5 15
9 Cove Rangers 17 4 6 7 17 20 -3 18
10 Kelty Hearts 17 1 7 9 11 31 -20 10
10 Kelty Hearts 17 1 7 9 11 31 -20 10
10 Kelty Hearts 17 1 7 9 11 31 -20 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Inverness 16 7 6 3 19 11 +8 27
1 Inverness 16 7 6 3 19 11 +8 27
1 Inverness 17 8 6 3 21 11 +10 30
2 Stenhousemuir 16 7 6 3 17 13 +4 27
2 Stenhousemuir 16 7 6 3 17 13 +4 27
2 Stenhousemuir 17 7 6 4 17 15 +2 27
3 Alloa Athletic 17 7 2 8 22 20 +2 23
3 Alloa Athletic 17 7 2 8 22 20 +2 23
3 Hamilton Academical 17 6 5 6 27 25 +2 23
4 Hamilton Academical 16 5 5 6 25 25 0 20
4 Hamilton Academical 16 5 5 6 25 25 0 20
4 Alloa Athletic 17 7 2 8 22 20 +2 23
5 Queen of South 16 5 5 6 22 23 -1 20
5 Queen of South 16 5 5 6 22 23 -1 20
5 Queen of South 17 5 6 6 23 24 -1 21
6 Peterhead 17 5 3 9 18 32 -14 18
6 Peterhead 17 5 3 9 18 32 -14 18
6 Peterhead 17 5 3 9 18 32 -14 18
7 Cove Rangers 17 4 4 9 22 24 -2 16
7 Cove Rangers 17 4 4 9 22 24 -2 16
7 Cove Rangers 17 4 4 9 22 24 -2 16
8 Kelty Hearts 16 4 4 8 20 28 -8 16
8 Kelty Hearts 16 4 4 8 20 28 -8 16
8 Kelty Hearts 17 4 4 9 20 29 -9 16
9 Montrose 17 3 6 8 21 31 -10 15
9 Montrose 17 3 6 8 21 31 -10 15
9 Montrose 17 3 6 8 21 31 -10 15
10 East Fife 16 3 4 9 15 32 -17 13
10 East Fife 16 3 4 9 15 32 -17 13
10 East Fife 17 3 4 10 15 34 -19 13
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621