Bảng xếp hạng bóng đá Israel Women League Cup 2024 mới nhất
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | +7 | 7 |
| 2 | Hapoel Petah Tikva (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 3 | +5 | 5 |
| 3 | Hapoel Tel Aviv (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 4 | Hapoel Beer Sheva (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | -11 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | +8 | 9 |
| 2 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
| 3 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 4 | Ironi Ramat Hasharon (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 11:12 15/05/2026