Bảng xếp hạng bóng đá Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 15

Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa 2025-2026 vòng 15

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Tainan City Steel 14 8 4 2 32 15 +17 28 H H T B T T
1 Tainan City Steel 14 8 4 2 32 15 +17 28 H H T B T T
1 Tainan City Steel 15 9 4 2 33 15 +18 31 H T B T T T
2 Hang Yuen FC 14 9 1 4 25 11 +14 28 T T T B T B
2 Hang Yuen FC 14 9 1 4 25 11 +14 28 T T T B T B
2 Hang Yuen FC 15 10 1 4 28 13 +15 31 T T B T B T
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 15 7 5 3 22 17 +5 26 H T B B H T
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 15 7 5 3 22 17 +5 26 H T B B H T
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 16 8 5 3 23 17 +6 29 T B B H T T
4 Taichung Futuro 15 7 1 7 25 18 +7 22 T T T T B B
4 Taichung Futuro 15 7 1 7 25 18 +7 22 T T T T B B
4 Taichung Rock FC 16 6 5 5 19 22 -3 23 B H T H T T
5 Tatung FC 15 6 4 5 25 20 +5 22 T B B T H T
5 Tatung FC 15 6 4 5 25 20 +5 22 T B B T H T
5 Taichung Futuro 16 7 1 8 25 19 +6 22 T T T B B B
6 Taichung Rock FC 15 5 5 5 18 22 -4 20 T B H T H T
6 Taichung Rock FC 15 5 5 5 18 22 -4 20 T B H T H T
6 Tatung FC 16 6 4 6 25 21 +4 22 B B T H T B
7 Taiwan Power Company 15 4 3 8 20 25 -5 15 B B B T B B
7 Taiwan Power Company 15 4 3 8 20 25 -5 15 B B B T B B
7 Taiwan Power Company 16 4 3 9 20 26 -6 15 B B T B B B
8 Ming Chuan University 15 1 1 13 11 50 -39 4 B B B B H B
8 Ming Chuan University 15 1 1 13 11 50 -39 4 B B B B H B
8 Ming Chuan University 16 1 1 14 13 53 -40 4 B B B H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Hang Yuen FC 8 5 1 2 17 6 +11 16
1 Hang Yuen FC 8 5 1 2 17 6 +11 16
1 Tainan City Steel 8 6 1 1 21 10 +11 19
2 Tainan City Steel 7 5 1 1 20 10 +10 16
2 Tainan City Steel 7 5 1 1 20 10 +10 16
2 Hang Yuen FC 8 5 1 2 17 6 +11 16
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 7 3 4 0 13 8 +5 13
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 7 3 4 0 13 8 +5 13
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 8 4 4 0 14 8 +6 16
4 Tatung FC 8 3 3 2 11 7 +4 12
4 Tatung FC 8 3 3 2 11 7 +4 12
4 Tatung FC 8 3 3 2 11 7 +4 12
5 Taichung Futuro 8 3 1 4 15 8 +7 10
5 Taichung Futuro 8 3 1 4 15 8 +7 10
5 Taichung Futuro 9 3 1 5 15 9 +6 10
6 Taichung Rock FC 7 2 2 3 6 7 -1 8
6 Taichung Rock FC 7 2 2 3 6 7 -1 8
6 Taichung Rock FC 7 2 2 3 6 7 -1 8
7 Taiwan Power Company 6 2 0 4 8 10 -2 6
7 Taiwan Power Company 6 2 0 4 8 10 -2 6
7 Taiwan Power Company 6 2 0 4 8 10 -2 6
8 Ming Chuan University 8 1 0 7 8 24 -16 3
8 Ming Chuan University 8 1 0 7 8 24 -16 3
8 Ming Chuan University 9 1 0 8 10 27 -17 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Sunny Bank Athletic Club Taipei 8 4 1 3 9 9 0 13
1 Sunny Bank Athletic Club Taipei 8 4 1 3 9 9 0 13
1 Hang Yuen FC 7 5 0 2 11 7 +4 15
2 Tainan City Steel 7 3 3 1 12 5 +7 12
2 Tainan City Steel 7 3 3 1 12 5 +7 12
2 Taichung Rock FC 9 4 3 2 13 15 -2 15
3 Hang Yuen FC 6 4 0 2 8 5 +3 12
3 Hang Yuen FC 6 4 0 2 8 5 +3 12
3 Sunny Bank Athletic Club Taipei 8 4 1 3 9 9 0 13
4 Taichung Futuro 7 4 0 3 10 10 0 12
4 Taichung Futuro 7 4 0 3 10 10 0 12
4 Tainan City Steel 7 3 3 1 12 5 +7 12
5 Taichung Rock FC 8 3 3 2 12 15 -3 12
5 Taichung Rock FC 8 3 3 2 12 15 -3 12
5 Taichung Futuro 7 4 0 3 10 10 0 12
6 Tatung FC 7 3 1 3 14 13 +1 10
6 Tatung FC 7 3 1 3 14 13 +1 10
6 Tatung FC 8 3 1 4 14 14 0 10
7 Taiwan Power Company 9 2 3 4 12 15 -3 9
7 Taiwan Power Company 9 2 3 4 12 15 -3 9
7 Taiwan Power Company 10 2 3 5 12 16 -4 9
8 Ming Chuan University 7 0 1 6 3 26 -23 1
8 Ming Chuan University 7 0 1 6 3 26 -23 1
8 Ming Chuan University 7 0 1 6 3 26 -23 1
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621