Bảng xếp hạng bóng đá Miền nam nữ nước anh 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 21

Miền nam nữ nước anh 2025-2026 vòng 21

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Watford (W) 21 17 2 2 78 20 +58 53 T T T T T T
1 Watford (W) 21 17 2 2 78 20 +58 53 T T T T T T
2 Plymouth Argyle (W) 21 15 4 2 57 10 +47 49 T T T T T T
2 Plymouth Argyle (W) 21 15 4 2 57 10 +47 49 T T T T T T
3 AFC Bournemouth (W) 20 13 4 3 57 16 +41 43 T T H B T B
3 AFC Bournemouth (W) 21 13 4 4 57 18 +39 43 T H B T B B
4 Lewes (W) 20 11 1 8 44 25 +19 34 B T T B T T
4 Lewes (W) 21 12 1 8 46 25 +21 37 T T B T T T
5 Oxford United (W) 20 10 3 7 38 25 +13 33 B T T T T B
5 Oxford United (W) 21 10 4 7 40 27 +13 34 T T T T B H
6 Real Bedford (W) 20 9 2 9 39 28 +11 29 T B B B B T
6 Real Bedford (W) 21 9 3 9 41 30 +11 30 B B B B T H
7 Exeter City (W) 21 8 3 10 39 34 +5 27 B T H T B B
7 Exeter City (W) 21 8 3 10 39 34 +5 27 B T H T B B
8 Hashtag United (W) 21 6 4 11 32 36 -4 22 T B B B B T
8 Hashtag United (W) 21 6 4 11 32 36 -4 22 T B B B B T
9 Gwalia United (W) 21 6 4 11 27 44 -17 22 H B T B T B
9 Gwalia United (W) 21 6 4 11 27 44 -17 22 H B T B T B
10 Cheltenham Town (W) 21 6 4 11 26 44 -18 22 H B B B H B
10 Cheltenham Town (W) 21 6 4 11 26 44 -18 22 H B B B H B
11 AFC Wimbledon (W) 21 6 3 12 28 46 -18 21 B T B H B T
11 AFC Wimbledon (W) 21 6 3 12 28 46 -18 21 B T B H B T
12 Billericay Town (W) 21 0 0 21 5 142 -137 0 B B B B B B
12 Billericay Town (W) 21 0 0 21 5 142 -137 0 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Plymouth Argyle (W) 11 8 2 1 34 5 +29 26
1 Plymouth Argyle (W) 11 8 2 1 34 5 +29 26
2 Watford (W) 10 8 1 1 36 8 +28 25
2 Watford (W) 10 8 1 1 36 8 +28 25
3 AFC Bournemouth (W) 11 7 2 2 27 11 +16 23
3 AFC Bournemouth (W) 11 7 2 2 27 11 +16 23
4 Lewes (W) 10 6 1 3 27 9 +18 19
4 Lewes (W) 11 7 1 3 29 9 +20 22
5 Oxford United (W) 9 5 2 2 19 5 +14 17
5 Oxford United (W) 10 5 3 2 21 7 +14 18
6 Exeter City (W) 10 4 2 4 22 16 +6 14
6 Exeter City (W) 10 4 2 4 22 16 +6 14
7 Real Bedford (W) 10 4 0 6 21 17 +4 12
7 Real Bedford (W) 10 4 0 6 21 17 +4 12
8 Hashtag United (W) 10 3 3 4 13 12 +1 12
8 Hashtag United (W) 10 3 3 4 13 12 +1 12
9 AFC Wimbledon (W) 11 4 0 7 16 20 -4 12
9 AFC Wimbledon (W) 11 4 0 7 16 20 -4 12
10 Gwalia United (W) 11 3 2 6 13 19 -6 11
10 Gwalia United (W) 11 3 2 6 13 19 -6 11
11 Cheltenham Town (W) 11 3 2 6 15 26 -11 11
11 Cheltenham Town (W) 11 3 2 6 15 26 -11 11
12 Billericay Town (W) 10 0 0 10 4 75 -71 0
12 Billericay Town (W) 10 0 0 10 4 75 -71 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Watford (W) 11 9 1 1 42 12 +30 28
1 Watford (W) 11 9 1 1 42 12 +30 28
2 Plymouth Argyle (W) 10 7 2 1 23 5 +18 23
2 Plymouth Argyle (W) 10 7 2 1 23 5 +18 23
3 AFC Bournemouth (W) 9 6 2 1 30 5 +25 20
3 AFC Bournemouth (W) 10 6 2 2 30 7 +23 20
4 Real Bedford (W) 10 5 2 3 18 11 +7 17
4 Real Bedford (W) 11 5 3 3 20 13 +7 18
5 Oxford United (W) 11 5 1 5 19 20 -1 16
5 Oxford United (W) 11 5 1 5 19 20 -1 16
6 Lewes (W) 10 5 0 5 17 16 +1 15
6 Lewes (W) 10 5 0 5 17 16 +1 15
7 Exeter City (W) 11 4 1 6 17 18 -1 13
7 Exeter City (W) 11 4 1 6 17 18 -1 13
8 Cheltenham Town (W) 10 3 2 5 11 18 -7 11
8 Cheltenham Town (W) 10 3 2 5 11 18 -7 11
9 Gwalia United (W) 10 3 2 5 14 25 -11 11
9 Gwalia United (W) 10 3 2 5 14 25 -11 11
10 Hashtag United (W) 11 3 1 7 19 24 -5 10
10 Hashtag United (W) 11 3 1 7 19 24 -5 10
11 AFC Wimbledon (W) 10 2 3 5 12 26 -14 9
11 AFC Wimbledon (W) 10 2 3 5 12 26 -14 9
12 Billericay Town (W) 11 0 0 11 1 67 -66 0
12 Billericay Town (W) 11 0 0 11 1 67 -66 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:58 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621