Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng đảo Faroe 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 5

Ngoại hạng đảo Faroe 2025-2026 vòng 5

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 NSI Runavik 5 4 1 0 8 3 +5 13 T H T T T
1 NSI Runavik 6 5 1 0 9 3 +6 16 T H T T T T
1 NSI Runavik 6 5 1 0 9 3 +6 16 T H T T T T
2 KI Klaksvik 5 3 2 0 13 3 +10 11 T H H T T
2 KI Klaksvik 6 3 3 0 14 4 +10 12 T H H T T H
2 KI Klaksvik 6 3 3 0 14 4 +10 12 T H H T T H
3 HB Torshavn 5 3 1 1 9 6 +3 10 T T B H T
3 B36 Torshavn 6 3 3 0 11 3 +8 12 T H T H H T
3 B36 Torshavn 6 3 3 0 11 3 +8 12 T H T H H T
4 B36 Torshavn 5 2 3 0 10 3 +7 9 T H T H H
4 AB Argir 6 3 1 2 9 7 +2 10 T T B T B H
4 AB Argir 6 3 1 2 9 7 +2 10 T T B T B H
5 AB Argir 5 3 0 2 8 6 +2 9 T T B T B
5 HB Torshavn 6 3 1 2 10 9 +1 10 T T B H T B
5 HB Torshavn 6 3 1 2 10 9 +1 10 T T B H T B
6 Vikingur Gota 5 2 1 2 6 3 +3 7 B H T B T
6 Vikingur Gota 6 2 2 2 6 3 +3 8 B H T B T H
6 Vikingur Gota 6 2 2 2 6 3 +3 8 B H T B T H
7 EB Streymur 5 1 1 3 4 8 -4 4 B B H T B
7 Toftir B68 6 2 0 4 7 18 -11 6 B T B B B T
7 Toftir B68 6 2 0 4 7 18 -11 6 B T B B B T
8 07 Vestur Sorvagur 5 1 0 4 2 11 -9 3 B B T B B
8 EB Streymur 6 1 1 4 4 9 -5 4 B B H T B B
8 EB Streymur 6 1 1 4 4 9 -5 4 B B H T B B
9 Toftir B68 5 1 0 4 4 17 -13 3 B T B B B
9 07 Vestur Sorvagur 6 1 0 5 2 12 -10 3 B B T B B B
9 07 Vestur Sorvagur 6 1 0 5 2 12 -10 3 B B T B B B
10 Skala Itrottarfelag 5 0 1 4 3 7 -4 1 B B B B H
10 Skala Itrottarfelag 6 0 2 4 3 7 -4 2 B B B B H H
10 Skala Itrottarfelag 6 0 2 4 3 7 -4 2 B B B B H H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 NSI Runavik 3 3 0 0 5 1 +4 9
1 NSI Runavik 4 4 0 0 6 1 +5 12
1 NSI Runavik 4 4 0 0 6 1 +5 12
2 B36 Torshavn 3 2 1 0 8 1 +7 7
2 B36 Torshavn 3 2 1 0 8 1 +7 7
2 B36 Torshavn 3 2 1 0 8 1 +7 7
3 KI Klaksvik 3 2 1 0 8 2 +6 7
3 KI Klaksvik 3 2 1 0 8 2 +6 7
3 KI Klaksvik 3 2 1 0 8 2 +6 7
4 Vikingur Gota 3 2 1 0 6 1 +5 7
4 Vikingur Gota 3 2 1 0 6 1 +5 7
4 Vikingur Gota 3 2 1 0 6 1 +5 7
5 AB Argir 2 2 0 0 4 0 +4 6
5 AB Argir 3 2 1 0 5 1 +4 7
5 AB Argir 3 2 1 0 5 1 +4 7
6 HB Torshavn 2 1 1 0 4 2 +2 4
6 Toftir B68 3 2 0 1 6 4 +2 6
6 Toftir B68 3 2 0 1 6 4 +2 6
7 Toftir B68 2 1 0 1 3 3 0 3
7 HB Torshavn 2 1 1 0 4 2 +2 4
7 HB Torshavn 2 1 1 0 4 2 +2 4
8 07 Vestur Sorvagur 2 1 0 1 2 5 -3 3
8 07 Vestur Sorvagur 3 1 0 2 2 6 -4 3
8 07 Vestur Sorvagur 3 1 0 2 2 6 -4 3
9 EB Streymur 3 0 1 2 1 5 -4 1
9 Skala Itrottarfelag 3 0 1 2 2 4 -2 1
9 Skala Itrottarfelag 3 0 1 2 2 4 -2 1
10 Skala Itrottarfelag 2 0 0 2 2 4 -2 0
10 EB Streymur 3 0 1 2 1 5 -4 1
10 EB Streymur 3 0 1 2 1 5 -4 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 HB Torshavn 3 2 0 1 5 4 +1 6
1 HB Torshavn 4 2 0 2 6 7 -1 6
1 HB Torshavn 4 2 0 2 6 7 -1 6
2 KI Klaksvik 2 1 1 0 5 1 +4 4
2 KI Klaksvik 3 1 2 0 6 2 +4 5
2 KI Klaksvik 3 1 2 0 6 2 +4 5
3 NSI Runavik 2 1 1 0 3 2 +1 4
3 B36 Torshavn 3 1 2 0 3 2 +1 5
3 B36 Torshavn 3 1 2 0 3 2 +1 5
4 EB Streymur 2 1 0 1 3 3 0 3
4 NSI Runavik 2 1 1 0 3 2 +1 4
4 NSI Runavik 2 1 1 0 3 2 +1 4
5 AB Argir 3 1 0 2 4 6 -2 3
5 EB Streymur 3 1 0 2 3 4 -1 3
5 EB Streymur 3 1 0 2 3 4 -1 3
6 B36 Torshavn 2 0 2 0 2 2 0 2
6 AB Argir 3 1 0 2 4 6 -2 3
6 AB Argir 3 1 0 2 4 6 -2 3
7 Skala Itrottarfelag 3 0 1 2 1 3 -2 1
7 Skala Itrottarfelag 3 0 1 2 1 3 -2 1
7 Skala Itrottarfelag 3 0 1 2 1 3 -2 1
8 Vikingur Gota 2 0 0 2 0 2 -2 0
8 Vikingur Gota 3 0 1 2 0 2 -2 1
8 Vikingur Gota 3 0 1 2 0 2 -2 1
9 07 Vestur Sorvagur 3 0 0 3 0 6 -6 0
9 07 Vestur Sorvagur 3 0 0 3 0 6 -6 0
9 07 Vestur Sorvagur 3 0 0 3 0 6 -6 0
10 Toftir B68 3 0 0 3 1 14 -13 0
10 Toftir B68 3 0 0 3 1 14 -13 0
10 Toftir B68 3 0 0 3 1 14 -13 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621