Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2025 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 9

Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ 2025-2026 vòng 9

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 FC Bulleen Lions (W) 8 6 0 2 27 6 +21 18 T T T T T T
1 Box Hill (W) 9 7 0 2 27 7 +20 21 T T T B T T
2 Box Hill (W) 8 6 0 2 25 7 +18 18 T T T T B T
2 Boroondara Eagles (W) 8 6 1 1 21 10 +11 19 T T H T B T
3 Boroondara Eagles (W) 7 5 1 1 18 8 +10 16 T T T H T B
3 FC Bulleen Lions (W) 9 6 0 3 28 8 +20 18 T T T T T B
4 Alamein (W) 8 5 1 2 12 6 +6 16 T T T B T B
4 Essendon Royals (W) 9 6 0 3 20 12 +8 18 B B T T T T
5 Essendon Royals (W) 8 5 0 3 17 12 +5 15 T B B T T T
5 South Melbourne (W) 9 5 2 2 18 7 +11 17 T B B T T T
6 South Melbourne (W) 8 4 2 2 16 6 +10 14 H T B B T T
6 Alamein (W) 9 5 1 3 12 8 +4 16 T T B T B B
7 Avondale FC (W) 8 4 1 3 20 10 +10 13 B T T B T H
7 Avondale FC (W) 9 4 1 4 20 11 +9 13 T T B T H B
8 Spring Hills FC (W) 8 4 1 3 15 14 +1 13 B T T B T B
8 Spring Hills FC (W) 9 4 1 4 17 17 0 13 T T B T B B
9 Melbourne Victory FC Youth(W) 7 3 1 3 14 16 -2 10 H T B B B T
9 Heidelberg United (W) 9 3 3 3 13 19 -6 12 B H T T B T
10 Heidelberg United (W) 8 2 3 3 12 19 -7 9 H B H T T B
10 Melbourne Victory FC Youth(W) 8 3 1 4 14 19 -5 10 T B B B T B
11 Keilor Park (W) 8 2 2 4 8 14 -6 8 B B T B B T
11 Keilor Park (W) 9 2 3 4 10 16 -6 9 B T B B T H
12 Preston Lions (W) 8 1 2 5 8 18 -10 5 B B B B B H
12 Preston Lions (W) 9 1 3 5 10 20 -10 6 B B B B H H
13 Melbourne City Youth(W) 8 1 0 7 4 28 -24 3 B B T B B B
13 Melbourne City Youth(W) 9 2 0 7 9 29 -20 6 B T B B B T
14 Bentleigh Greens (W) 8 0 0 8 6 38 -32 0 B B B B B B
14 Bentleigh Greens (W) 9 0 0 9 7 43 -36 0 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Box Hill (W) 6 5 0 1 16 5 +11 15
1 Box Hill (W) 6 5 0 1 16 5 +11 15
2 FC Bulleen Lions (W) 5 4 0 1 17 2 +15 12
2 FC Bulleen Lions (W) 6 4 0 2 18 4 +14 12
3 Avondale FC (W) 3 3 0 0 13 1 +12 9
3 Avondale FC (W) 4 3 0 1 13 2 +11 9
4 South Melbourne (W) 3 3 0 0 9 1 +8 9
4 South Melbourne (W) 3 3 0 0 9 1 +8 9
5 Boroondara Eagles (W) 3 2 1 0 7 4 +3 7
5 Boroondara Eagles (W) 3 2 1 0 7 4 +3 7
6 Spring Hills FC (W) 4 2 1 1 6 5 +1 7
6 Spring Hills FC (W) 5 2 1 2 8 8 0 7
7 Essendon Royals (W) 4 2 0 2 9 6 +3 6
7 Essendon Royals (W) 4 2 0 2 9 6 +3 6
8 Alamein (W) 3 2 0 1 4 3 +1 6
8 Alamein (W) 4 2 0 2 4 5 -1 6
9 Melbourne Victory FC Youth(W) 3 1 1 1 6 6 0 4
9 Melbourne City Youth(W) 7 2 0 5 8 19 -11 6
10 Heidelberg United (W) 4 1 1 2 6 10 -4 4
10 Melbourne Victory FC Youth(W) 4 1 1 2 6 9 -3 4
11 Melbourne City Youth(W) 6 1 0 5 3 18 -15 3
11 Heidelberg United (W) 4 1 1 2 6 10 -4 4
12 Preston Lions (W) 4 0 2 2 3 9 -6 2
12 Keilor Park (W) 4 0 2 2 5 8 -3 2
13 Keilor Park (W) 3 0 1 2 3 6 -3 1
13 Preston Lions (W) 4 0 2 2 3 9 -6 2
14 Bentleigh Greens (W) 4 0 0 4 3 21 -18 0
14 Bentleigh Greens (W) 4 0 0 4 3 21 -18 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Alamein (W) 5 3 1 1 8 3 +5 10
1 Boroondara Eagles (W) 5 4 0 1 14 6 +8 12
2 Boroondara Eagles (W) 4 3 0 1 11 4 +7 9
2 Essendon Royals (W) 5 4 0 1 11 6 +5 12
3 Essendon Royals (W) 4 3 0 1 8 6 +2 9
3 Alamein (W) 5 3 1 1 8 3 +5 10
4 Keilor Park (W) 5 2 1 2 5 8 -3 7
4 South Melbourne (W) 6 2 2 2 9 6 +3 8
5 FC Bulleen Lions (W) 3 2 0 1 10 4 +6 6
5 Heidelberg United (W) 5 2 2 1 7 9 -2 8
6 Spring Hills FC (W) 4 2 0 2 9 9 0 6
6 Keilor Park (W) 5 2 1 2 5 8 -3 7
7 Melbourne Victory FC Youth(W) 4 2 0 2 8 10 -2 6
7 Box Hill (W) 3 2 0 1 11 2 +9 6
8 South Melbourne (W) 5 1 2 2 7 5 +2 5
8 FC Bulleen Lions (W) 3 2 0 1 10 4 +6 6
9 Heidelberg United (W) 4 1 2 1 6 9 -3 5
9 Spring Hills FC (W) 4 2 0 2 9 9 0 6
10 Avondale FC (W) 5 1 1 3 7 9 -2 4
10 Melbourne Victory FC Youth(W) 4 2 0 2 8 10 -2 6
11 Box Hill (W) 2 1 0 1 9 2 +7 3
11 Avondale FC (W) 5 1 1 3 7 9 -2 4
12 Preston Lions (W) 4 1 0 3 5 9 -4 3
12 Preston Lions (W) 5 1 1 3 7 11 -4 4
13 Melbourne City Youth(W) 2 0 0 2 1 10 -9 0
13 Melbourne City Youth(W) 2 0 0 2 1 10 -9 0
14 Bentleigh Greens (W) 4 0 0 4 3 17 -14 0
14 Bentleigh Greens (W) 5 0 0 5 4 22 -18 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 23:03 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621