Bảng xếp hạng bóng đá SEA Games nữ 2025 mới nhất
| Bảng A | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand (W) | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 6 |
| 2 | Indonesia (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 9 | -6 | 3 |
| 3 | Singapore (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
| 4 | Cambodia (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bảng B | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | H/s | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 1 | +8 | 6 |
| 2 | Philippines (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | +6 | 6 |
| 3 | Myanmar (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
| 4 | Malaysia (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | -16 | 0 |
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 09:52 15/05/2026