Bảng xếp hạng bóng đá UEFA Women's Nations League 2025-2026 mới nhất

Bảng A Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Slovakia (W) 6 6 0 0 27 1 +26 18
1 Poland (W) 6 5 1 0 16 2 +14 16
1 Germany (W) 6 5 1 0 26 4 +22 16
2 Faroe Islands (W) 6 3 1 2 10 6 +4 10
2 Northern Ireland (W) 6 2 2 2 6 10 -4 8
2 Netherland (W) 6 3 2 1 11 10 +1 11
3 Moldova (W) 6 2 1 3 6 6 0 7
3 Bosnia and Herzegovina (W) 6 1 2 3 9 12 -3 5
3 Austria (W) 6 2 0 4 5 16 -11 6
4 Gibraltar (W) 6 0 0 6 0 30 -30 0
4 Romania (W) 6 1 1 4 3 10 -7 4
4 Scotland (W) 6 0 1 5 3 15 -12 1
Bảng B Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Malta (W) 6 4 1 1 8 5 +3 13
1 Slovenia (W) 6 5 0 1 12 2 +10 15
1 France (W) 6 6 0 0 14 2 +12 18
2 Cyprus (W) 6 3 1 2 9 8 +1 10
2 Ireland (W) 6 5 0 1 10 6 +4 15
2 Norway (W) 6 2 2 2 4 5 -1 8
3 Georgia (W) 6 2 0 4 9 11 -2 6
3 Turkey (W) 6 2 0 4 3 7 -4 6
3 Iceland (W) 6 0 4 2 6 9 -3 4
4 Andorra (W) 6 1 2 3 6 8 -2 5
4 Greece (W) 6 0 0 6 2 12 -10 0
4 Switzerland (W) 6 0 2 4 4 12 -8 2
Bảng C Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Luxembourg (W) 6 5 1 0 20 6 +14 16
1 Serbia (W) 6 4 2 0 7 1 +6 14
1 Spain (W) 6 5 0 1 21 8 +13 15
2 Kazakhstan (W) 6 3 1 2 14 9 +5 10
2 Finland (W) 6 3 2 1 8 2 +6 11
2 England (W) 6 3 1 2 16 6 +10 10
3 Armenia (W) 6 2 1 3 13 11 +2 7
3 Hungary (W) 6 1 1 4 2 6 -4 4
3 Belgium (W) 6 2 0 4 9 16 -7 6
4 Liechtenstein (W) 6 0 1 5 5 26 -21 1
4 Belarus (W) 6 0 3 3 0 8 -8 3
4 Portugal (W) 6 1 1 4 5 21 -16 4
Bảng D Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Montenegro (W) 4 2 2 0 5 2 +3 8
1 Ukraine (W) 6 4 1 1 8 6 +2 13
1 Sweden (W) 6 3 3 0 13 6 +7 12
2 Azerbaijan (W) 4 1 2 1 3 6 -3 5
2 Czech Republic (W) 6 4 1 1 17 4 +13 13
2 Italy (W) 6 3 1 2 11 7 +4 10
3 Lithuania (W) 4 1 0 3 6 6 0 3
3 Albania (W) 6 2 0 4 10 12 -2 6
3 Denmark (W) 6 3 0 3 8 13 -5 9
4 Croatia (W) 6 1 0 5 4 17 -13 3
4 Wales (W) 6 0 2 4 4 10 -6 2
Bảng E Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Israel (W) 4 3 1 0 12 5 +7 10
2 Estonia (W) 4 1 1 2 2 6 -4 4
3 Bulgaria (W) 4 0 2 2 4 7 -3 2
Bảng F Đội bóng Trận Thắng Hòa Thua BT BB H/s Điểm
1 Latvia (W) 4 2 2 0 6 4 +2 8
2 Kosovo (W) 4 2 1 1 9 3 +6 7
3 North Macedonia (W) 4 0 1 3 2 10 -8 1
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621