Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Albania 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 31

VĐQG Albania 2025-2026 vòng 31

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Vllaznia Shkoder 31 17 8 6 39 21 +18 59 T B H H T T
1 Vllaznia Shkoder 32 17 9 6 39 21 +18 60 B H H T T H
2 Egnatia 31 15 9 7 38 25 +13 54 B T H H T B
2 KS Elbasani 32 16 11 5 41 27 +14 59 T T H B T T
3 KS Elbasani 30 14 11 5 36 26 +10 53 T H T T H B
3 Egnatia 32 15 9 8 38 27 +11 54 T H H T B B
4 Partizani Tirana 30 12 8 10 33 35 -2 44 T T T H H B
4 KS Dinamo Tirana 32 11 12 9 37 26 +11 45 B B H T H H
5 KS Dinamo Tirana 30 11 10 9 35 24 +11 43 B T B B H T
5 Partizani Tirana 32 12 9 11 34 39 -5 45 T H H B B H
6 Teuta Durres 31 8 14 9 27 29 -2 38 H B T H B B
6 Teuta Durres 32 8 14 10 28 31 -3 38 B T H B B B
7 FK Vora 31 7 10 14 26 34 -8 31 B B H B T H
7 FK Vora 32 7 11 14 26 34 -8 32 B H B T H H
8 KF Tirana 31 7 10 14 28 43 -15 31 B B T T H T
8 KS Bylis 32 7 11 14 30 44 -14 32 T B T B H H
9 KS Bylis 30 7 9 14 28 42 -14 30 T H T B T B
9 KF Tirana 32 7 11 14 29 44 -15 32 B T T H T H
10 Flamurtari 31 5 11 15 29 40 -11 26 H T B B H H
10 Flamurtari 32 6 11 15 31 40 -9 29 T B B H H T
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Vllaznia Shkoder 16 13 2 1 26 8 +18 41
1 Vllaznia Shkoder 16 13 2 1 26 8 +18 41
2 KS Elbasani 15 8 6 1 16 8 +8 30
2 KS Elbasani 16 9 6 1 19 8 +11 33
3 Egnatia 15 8 5 2 25 11 +14 29
3 Egnatia 16 8 5 3 25 13 +12 29
4 KS Dinamo Tirana 15 6 5 4 22 14 +8 23
4 KS Dinamo Tirana 16 6 6 4 23 15 +8 24
5 KS Bylis 15 6 4 5 17 15 +2 22
5 KS Bylis 16 6 5 5 18 16 +2 23
6 Partizani Tirana 15 6 4 5 14 15 -1 22
6 Partizani Tirana 16 6 5 5 15 16 -1 23
7 Teuta Durres 15 4 8 3 16 15 +1 20
7 Teuta Durres 16 4 8 4 17 17 0 20
8 FK Vora 15 4 6 5 14 13 +1 18
8 FK Vora 16 4 7 5 14 13 +1 19
9 KF Tirana 16 4 4 8 13 19 -6 16
9 KF Tirana 16 4 4 8 13 19 -6 16
10 Flamurtari 16 3 6 7 17 21 -4 15
10 Flamurtari 16 3 6 7 17 21 -4 15
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Egnatia 16 7 4 5 13 14 -1 25
1 KS Elbasani 16 7 5 4 22 19 +3 26
2 KS Elbasani 15 6 5 4 20 18 +2 23
2 Egnatia 16 7 4 5 13 14 -1 25
3 Partizani Tirana 15 6 4 5 19 20 -1 22
3 Partizani Tirana 16 6 4 6 19 23 -4 22
4 KS Dinamo Tirana 15 5 5 5 13 10 +3 20
4 KS Dinamo Tirana 16 5 6 5 14 11 +3 21
5 Vllaznia Shkoder 15 4 6 5 13 13 0 18
5 Vllaznia Shkoder 16 4 7 5 13 13 0 19
6 Teuta Durres 16 4 6 6 11 14 -3 18
6 Teuta Durres 16 4 6 6 11 14 -3 18
7 KF Tirana 15 3 6 6 15 24 -9 15
7 KF Tirana 16 3 7 6 16 25 -9 16
8 FK Vora 16 3 4 9 12 21 -9 13
8 Flamurtari 16 3 5 8 14 19 -5 14
9 Flamurtari 15 2 5 8 12 19 -7 11
9 FK Vora 16 3 4 9 12 21 -9 13
10 KS Bylis 15 1 5 9 11 27 -16 8
10 KS Bylis 16 1 6 9 12 28 -16 9
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621