Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 27

VĐQG Bắc Macedonia 2025-2026 vòng 27

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 FC Vardar Skopje 27 20 5 2 58 20 +38 65 T T B T H T
1 FC Vardar Skopje 28 21 5 2 65 20 +45 68 T B T H T T
2 FK Shkendija 79 27 20 4 3 55 20 +35 64 H T T B T T
2 FK Shkendija 79 28 21 4 3 59 21 +38 67 T T B T T T
3 FC Struga Trim Lum 27 17 5 5 61 22 +39 56 T T T B T B
3 FC Struga Trim Lum 28 18 5 5 65 22 +43 59 T T B T B T
4 Sileks 27 15 4 8 51 26 +25 49 B H B T T T
4 Sileks 28 16 4 8 55 26 +29 52 H B T T T T
5 FK Tikves Kavadarci 27 12 4 11 48 31 +17 40 T T T H B T
5 FK Tikves Kavadarci 28 12 4 12 49 35 +14 40 T T H B T B
6 FK Bashkimi 27 10 7 10 33 41 -8 37 T B T H H B
6 FK Bashkimi 28 10 7 11 33 45 -12 37 B T H H B B
7 KF Arsimi 26 9 5 12 40 48 -8 32 B B B T B T
7 KF Arsimi 28 10 5 13 41 50 -9 35 B T B T T B
8 Academy Pandev 26 8 8 10 35 46 -11 32 H H B B T H
8 Academy Pandev 28 8 9 11 36 51 -15 33 B B T H H B
9 Pelister Bitola 26 6 8 12 25 36 -11 26 H B H B T H
9 Pelister Bitola 28 7 8 13 27 37 -10 29 H B T H B T
10 Rabotnicki Skopje 27 7 4 16 29 48 -19 25 T T T T B B
10 Rabotnicki Skopje 28 8 4 16 31 48 -17 28 T T T B B T
11 FK Makedonija Gjorce Petrov 26 6 5 15 27 44 -17 23 T B B B B B
11 FK Makedonija Gjorce Petrov 28 6 6 16 28 47 -19 24 B B B B H B
12 FK Shkupi 27 0 1 26 14 94 -80 1 B B B B B B
12 FK Shkupi 28 0 1 27 14 101 -87 1 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Vardar Skopje 14 11 2 1 36 12 +24 35
1 FC Vardar Skopje 14 11 2 1 36 12 +24 35
2 FK Shkendija 79 14 10 2 2 31 9 +22 32
2 FK Shkendija 79 14 10 2 2 31 9 +22 32
3 FC Struga Trim Lum 14 8 2 4 35 13 +22 26
3 Sileks 15 9 2 4 34 12 +22 29
4 Sileks 14 8 2 4 30 12 +18 26
4 FC Struga Trim Lum 14 8 2 4 35 13 +22 26
5 FK Bashkimi 14 6 4 4 19 19 0 22
5 FK Bashkimi 15 6 4 5 19 23 -4 22
6 FK Tikves Kavadarci 14 6 2 6 24 17 +7 20
6 FK Tikves Kavadarci 15 6 2 7 25 21 +4 20
7 FK Makedonija Gjorce Petrov 13 5 1 7 18 16 +2 16
7 Pelister Bitola 14 4 6 4 13 13 0 18
8 Pelister Bitola 13 3 6 4 11 13 -2 15
8 KF Arsimi 13 5 3 5 21 24 -3 18
9 KF Arsimi 12 4 3 5 20 24 -4 15
9 FK Makedonija Gjorce Petrov 13 5 1 7 18 16 +2 16
10 Academy Pandev 12 3 4 5 16 22 -6 13
10 Rabotnicki Skopje 14 5 1 8 15 21 -6 16
11 Rabotnicki Skopje 13 4 1 8 13 21 -8 13
11 Academy Pandev 13 3 5 5 17 23 -6 14
12 FK Shkupi 13 0 1 12 8 37 -29 1
12 FK Shkupi 14 0 1 13 8 44 -36 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FK Shkendija 79 13 10 2 1 24 11 +13 32
1 FK Shkendija 79 14 11 2 1 28 12 +16 35
2 FC Struga Trim Lum 13 9 3 1 26 9 +17 30
2 FC Struga Trim Lum 14 10 3 1 30 9 +21 33
3 FC Vardar Skopje 13 9 3 1 22 8 +14 30
3 FC Vardar Skopje 14 10 3 1 29 8 +21 33
4 Sileks 13 7 2 4 21 14 +7 23
4 Sileks 13 7 2 4 21 14 +7 23
5 FK Tikves Kavadarci 13 6 2 5 24 14 +10 20
5 FK Tikves Kavadarci 13 6 2 5 24 14 +10 20
6 Academy Pandev 14 5 4 5 19 24 -5 19
6 Academy Pandev 15 5 4 6 19 28 -9 19
7 KF Arsimi 14 5 2 7 20 24 -4 17
7 KF Arsimi 15 5 2 8 20 26 -6 17
8 FK Bashkimi 13 4 3 6 14 22 -8 15
8 FK Bashkimi 13 4 3 6 14 22 -8 15
9 Rabotnicki Skopje 14 3 3 8 16 27 -11 12
9 Rabotnicki Skopje 14 3 3 8 16 27 -11 12
10 Pelister Bitola 13 3 2 8 14 23 -9 11
10 Pelister Bitola 14 3 2 9 14 24 -10 11
11 FK Makedonija Gjorce Petrov 13 1 4 8 9 28 -19 7
11 FK Makedonija Gjorce Petrov 15 1 5 9 10 31 -21 8
12 FK Shkupi 14 0 0 14 6 57 -51 0
12 FK Shkupi 14 0 0 14 6 57 -51 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:55 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621