Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bangladesh 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 13

VĐQG Bangladesh 2025-2026 vòng 13

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Bashundhara Kings 12 8 3 1 31 14 +17 27 B H H T T T
1 Bashundhara Kings 13 8 4 1 32 15 +17 28 H H T T T H
2 Fortis Limited 12 7 3 2 17 7 +10 24 T H T T B T
2 Abahani Limited 13 7 4 2 28 13 +15 25 H T T T T T
3 Abahani Limited 12 6 4 2 25 12 +13 22 H H T T T T
3 Fortis Limited 13 7 4 2 17 7 +10 25 H T T B T H
4 Rahmatganj MFS 12 5 3 4 16 17 -1 18 T H H B T B
4 Rahmatganj MFS 13 5 4 4 17 18 -1 19 H H B T B H
5 Bangladesh Police Club 12 3 7 2 11 10 +1 16 T T H H H B
5 Bangladesh Police Club 13 3 7 3 12 13 -1 16 T H H H B B
6 Brothers Union 12 3 4 5 12 16 -4 13 B H H H B T
6 Mohammedan Dhaka 13 3 5 5 16 16 0 14 H H B H B T
7 Mohammedan Dhaka 12 2 5 5 13 16 -3 11 H H H B H B
7 Brothers Union 13 3 4 6 13 18 -5 13 H H H B T B
8 PWD Sports Club 12 2 4 6 9 19 -10 10 H B B B B T
8 PWD Sports Club 13 3 4 6 11 20 -9 13 B B B B T T
9 Fakirapool Young Mens Club 11 2 3 6 9 23 -14 9 B T H H B B
9 Arambagh KS 12 2 3 7 8 17 -9 9 B B H T B H
10 Arambagh KS 11 2 2 7 8 17 -9 8 H B B H T B
10 Fakirapool Young Mens Club 12 2 3 7 9 26 -17 9 T H H B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Bashundhara Kings 6 5 1 0 15 4 +11 16
1 Bashundhara Kings 6 5 1 0 15 4 +11 16
2 Abahani Limited 6 4 1 1 14 6 +8 13
2 Rahmatganj MFS 7 4 2 1 12 5 +7 14
3 Rahmatganj MFS 6 4 1 1 11 4 +7 13
3 Abahani Limited 6 4 1 1 14 6 +8 13
4 Fortis Limited 6 3 2 1 9 3 +6 11
4 Mohammedan Dhaka 7 3 3 1 14 7 +7 12
5 Mohammedan Dhaka 6 2 3 1 11 7 +4 9
5 Fortis Limited 7 3 3 1 9 3 +6 12
6 Bangladesh Police Club 6 1 4 1 6 7 -1 7
6 Bangladesh Police Club 7 1 4 2 7 10 -3 7
7 PWD Sports Club 6 1 3 2 5 7 -2 6
7 PWD Sports Club 6 1 3 2 5 7 -2 6
8 Brothers Union 6 1 2 3 5 9 -4 5
8 Brothers Union 7 1 2 4 6 11 -5 5
9 Arambagh KS 6 1 1 4 3 8 -5 4
9 Arambagh KS 6 1 1 4 3 8 -5 4
10 Fakirapool Young Mens Club 5 1 1 3 5 12 -7 4
10 Fakirapool Young Mens Club 5 1 1 3 5 12 -7 4
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Fortis Limited 6 4 1 1 8 4 +4 13
1 Fortis Limited 6 4 1 1 8 4 +4 13
2 Bashundhara Kings 6 3 2 1 16 10 +6 11
2 Abahani Limited 7 3 3 1 14 7 +7 12
3 Abahani Limited 6 2 3 1 11 6 +5 9
3 Bashundhara Kings 7 3 3 1 17 11 +6 12
4 Bangladesh Police Club 6 2 3 1 5 3 +2 9
4 Bangladesh Police Club 6 2 3 1 5 3 +2 9
5 Brothers Union 6 2 2 2 7 7 0 8
5 Brothers Union 6 2 2 2 7 7 0 8
6 Fakirapool Young Mens Club 6 1 2 3 4 11 -7 5
6 PWD Sports Club 7 2 1 4 6 13 -7 7
7 Rahmatganj MFS 6 1 2 3 5 13 -8 5
7 Arambagh KS 6 1 2 3 5 9 -4 5
8 Arambagh KS 5 1 1 3 5 9 -4 4
8 Rahmatganj MFS 6 1 2 3 5 13 -8 5
9 PWD Sports Club 6 1 1 4 4 12 -8 4
9 Fakirapool Young Mens Club 7 1 2 4 4 14 -10 5
10 Mohammedan Dhaka 6 0 2 4 2 9 -7 2
10 Mohammedan Dhaka 6 0 2 4 2 9 -7 2
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 11:13 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621