Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Brazil (Paraibano) 2026 mới nhất

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Botafogo PB 9 4 4 1 13 7 +6 16 T B H T T H
2 Campinense 9 4 3 2 14 9 +5 15 H T T T H B
3 Sousa PB 9 4 3 2 13 8 +5 15 T B T H H T
4 Nacional de Patos PB 9 3 5 1 14 10 +4 14 H B H H H T
5 Serra Branca EC 9 4 2 3 11 10 +1 14 T B T H B H
6 Treze Campina Grande PB 9 4 0 5 11 11 0 12 B T B T B B
7 EC de Patos 9 3 2 4 6 9 -3 11 H T B T B T
8 Atletico Cajazeirense PB 9 3 1 5 6 11 -5 10 B T B B H B
9 Confianca/PB 9 2 2 5 12 17 -5 8 H B B B T T
10 Pombal EC 9 2 2 5 10 18 -8 8 B T T H B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Sousa PB 5 4 0 1 9 3 +6 12
2 Campinense 5 3 1 1 9 4 +5 10
3 Serra Branca EC 5 3 1 1 7 5 +2 10
4 Botafogo PB 5 2 3 0 9 3 +6 9
5 Nacional de Patos PB 4 1 3 0 8 5 +3 6
6 Treze Campina Grande PB 5 2 0 3 6 6 0 6
7 Atletico Cajazeirense PB 4 2 0 2 2 4 -2 6
8 Pombal EC 4 1 2 1 7 6 +1 5
9 Confianca/PB 4 1 1 2 6 7 -1 4
10 EC de Patos 4 1 1 2 1 3 -2 4
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Nacional de Patos PB 5 2 2 1 6 5 +1 8
2 Botafogo PB 4 2 1 1 4 4 0 7
3 EC de Patos 5 2 1 2 5 6 -1 7
4 Treze Campina Grande PB 4 2 0 2 5 5 0 6
5 Campinense 4 1 2 1 5 5 0 5
6 Serra Branca EC 4 1 1 2 4 5 -1 4
7 Atletico Cajazeirense PB 5 1 1 3 4 7 -3 4
8 Confianca/PB 5 1 1 3 6 10 -4 4
9 Sousa PB 4 0 3 1 4 5 -1 3
10 Pombal EC 5 1 0 4 3 12 -9 3
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 08:56 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621