Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đức nữ 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 22

VĐQG Đức nữ 2025-2026 vòng 22

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Bayern Munchen (W) 21 20 1 0 81 6 +75 61 T T T T T T
2 VfL Wolfsburg (W) 21 15 3 3 61 30 +31 48 H B T T T H
3 Eintracht Frankfurt (W) 22 13 3 6 54 37 +17 42 T T B T T T
4 Hoffenheim (W) 22 12 2 8 39 27 +12 38 B T T B B T
5 Bayer Leverkusen (W) 22 12 1 9 34 31 +3 37 B T B B T T
6 Werder Bremen (W) 20 10 5 5 31 29 +2 35 H H H T B T
7 SC Freiburg (W) 22 9 3 10 35 36 -1 30 B H B T B B
8 Koln (W) 22 8 4 10 26 30 -4 28 H B B B T B
9 Union Berlin (W) 22 7 6 9 37 42 -5 27 B H T H T H
10 RB Leipzig (W) 22 7 5 10 35 41 -6 26 T T H H T H
11 Nurnberg (W) 22 5 4 13 28 53 -25 19 B B T B B B
12 Hamburger SV (W) 22 3 6 13 24 53 -29 15 B T H H B B
13 SG Essen-Schonebeck (W) 22 2 6 14 17 52 -35 12 H H H B B B
14 Carl Zeiss Jena (W) 22 2 5 15 18 53 -35 11 B B H B B H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Bayern Munchen (W) 11 10 1 0 38 3 +35 31
2 Eintracht Frankfurt (W) 10 8 1 1 25 11 +14 25
3 Werder Bremen (W) 10 7 3 0 19 8 +11 24
4 VfL Wolfsburg (W) 11 7 2 2 26 18 +8 23
5 SC Freiburg (W) 12 7 2 3 25 17 +8 23
6 Bayer Leverkusen (W) 11 7 0 4 18 17 +1 21
7 Hoffenheim (W) 11 5 2 4 19 15 +4 17
8 Union Berlin (W) 11 4 3 4 20 17 +3 15
9 RB Leipzig (W) 11 4 2 5 16 17 -1 14
10 Koln (W) 11 4 2 5 11 13 -2 14
11 Nurnberg (W) 11 3 1 7 18 31 -13 10
12 Hamburger SV (W) 11 1 3 7 12 28 -16 6
13 SG Essen-Schonebeck (W) 10 1 2 7 10 29 -19 5
14 Carl Zeiss Jena (W) 11 0 3 8 10 29 -19 3
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Bayern Munchen (W) 10 10 0 0 43 3 +40 30
2 VfL Wolfsburg (W) 10 8 1 1 35 12 +23 25
3 Hoffenheim (W) 11 7 0 4 20 12 +8 21
4 Eintracht Frankfurt (W) 12 5 2 5 29 26 +3 17
5 Bayer Leverkusen (W) 11 5 1 5 16 14 +2 16
6 Koln (W) 11 4 2 5 15 17 -2 14
7 RB Leipzig (W) 11 3 3 5 19 24 -5 12
8 Union Berlin (W) 11 3 3 5 17 25 -8 12
9 Werder Bremen (W) 10 3 2 5 12 21 -9 11
10 Nurnberg (W) 11 2 3 6 10 22 -12 9
11 Hamburger SV (W) 11 2 3 6 12 25 -13 9
12 Carl Zeiss Jena (W) 11 2 2 7 8 24 -16 8
13 SC Freiburg (W) 10 2 1 7 10 19 -9 7
14 SG Essen-Schonebeck (W) 12 1 4 7 7 23 -16 7
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 15:29 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621