Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Georgia 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 1

VĐQG Georgia 2025-2026 vòng 1

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 6 3 2 1 7 5 +2 11 T B H T T H
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 7 4 2 1 10 5 +5 14 B H T T H T
2 Spaeri FC 6 3 1 2 11 8 +3 10 T B T T B H
2 Spaeri FC 7 3 2 2 12 9 +3 11 B T T B H H
3 FC Metalurgi Rustavi 6 3 1 2 8 5 +3 10 T H B B T T
3 FC Metalurgi Rustavi 7 3 2 2 9 6 +3 11 H B B T T H
4 Samgurali Tskh 6 2 2 2 6 8 -2 8 T H H B T B
4 Dila Gori 7 3 1 3 6 6 0 10 B T T H B T
5 Torpedo Kutaisi 6 2 1 3 5 4 +1 7 B B T B T H
5 Torpedo Kutaisi 7 2 2 3 7 6 +1 8 B T B T H H
6 Dinamo Batumi 6 1 4 1 8 8 0 7 H H H T B H
6 Dinamo Tbilisi 7 1 5 1 6 6 0 8 H H B H H H
7 Dinamo Tbilisi 6 1 4 1 5 5 0 7 T H H B H H
7 Fc Meshakhte Tkibuli 7 1 5 1 4 6 -2 8 T H B H H H
8 Dila Gori 6 2 1 3 5 6 -1 7 B B T T H B
8 Samgurali Tskh 7 2 2 3 6 9 -3 8 H H B T B B
9 Fc Meshakhte Tkibuli 6 1 4 1 3 5 -2 7 H T H B H H
9 Dinamo Batumi 7 1 4 2 8 11 -3 7 H H T B H B
10 Gagra Tbilisi 6 1 2 3 5 9 -4 5 B H B T B H
10 Gagra Tbilisi 7 1 3 3 7 11 -4 6 H B T B H H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 4 2 2 0 5 3 +2 8
1 FC Iberia 1999 Tbilisi 4 2 2 0 5 3 +2 8
2 Torpedo Kutaisi 4 2 1 1 5 2 +3 7
2 Torpedo Kutaisi 4 2 1 1 5 2 +3 7
3 FC Metalurgi Rustavi 3 2 0 1 5 2 +3 6
3 FC Metalurgi Rustavi 3 2 0 1 5 2 +3 6
4 Dinamo Batumi 2 1 1 0 5 2 +3 4
4 Spaeri FC 3 1 1 1 6 4 +2 4
5 Samgurali Tskh 2 1 1 0 3 2 +1 4
5 Dinamo Batumi 3 1 1 1 5 5 0 4
6 Dila Gori 4 1 1 2 3 4 -1 4
6 Samgurali Tskh 3 1 1 1 3 3 0 4
7 Spaeri FC 2 1 0 1 5 3 +2 3
7 Dila Gori 4 1 1 2 3 4 -1 4
8 Fc Meshakhte Tkibuli 3 0 3 0 0 0 0 3
8 Fc Meshakhte Tkibuli 3 0 3 0 0 0 0 3
9 Dinamo Tbilisi 3 0 2 1 3 4 -1 2
9 Dinamo Tbilisi 4 0 3 1 4 5 -1 3
10 Gagra Tbilisi 3 0 0 3 1 6 -5 0
10 Gagra Tbilisi 4 0 1 3 3 8 -5 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Spaeri FC 4 2 1 1 6 5 +1 7
1 Spaeri FC 4 2 1 1 6 5 +1 7
2 Gagra Tbilisi 3 1 2 0 4 3 +1 5
2 FC Iberia 1999 Tbilisi 3 2 0 1 5 2 +3 6
3 Dinamo Tbilisi 3 1 2 0 2 1 +1 5
3 Dila Gori 3 2 0 1 3 2 +1 6
4 FC Metalurgi Rustavi 3 1 1 1 3 3 0 4
4 Gagra Tbilisi 3 1 2 0 4 3 +1 5
5 Fc Meshakhte Tkibuli 3 1 1 1 3 5 -2 4
5 Dinamo Tbilisi 3 1 2 0 2 1 +1 5
6 Samgurali Tskh 4 1 1 2 3 6 -3 4
6 FC Metalurgi Rustavi 4 1 2 1 4 4 0 5
7 FC Iberia 1999 Tbilisi 2 1 0 1 2 2 0 3
7 Fc Meshakhte Tkibuli 4 1 2 1 4 6 -2 5
8 Dila Gori 2 1 0 1 2 2 0 3
8 Samgurali Tskh 4 1 1 2 3 6 -3 4
9 Dinamo Batumi 4 0 3 1 3 6 -3 3
9 Dinamo Batumi 4 0 3 1 3 6 -3 3
10 Torpedo Kutaisi 2 0 0 2 0 2 -2 0
10 Torpedo Kutaisi 3 0 1 2 2 4 -2 1
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621