Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Hungary 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 29

VĐQG Hungary 2025-2026 vòng 29

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Gyori ETO 29 17 8 4 58 29 +29 59 T B H T T T
1 Gyori ETO 30 18 8 4 59 29 +30 62 B H T T T T
2 Ferencvarosi TC 28 17 5 6 55 29 +26 56 T T T H T T
2 Ferencvarosi TC 30 18 5 7 57 31 +26 59 T H T T T B
3 ZalaegerzsegTE 29 12 9 8 43 35 +8 45 H T H T T B
3 Debrecin VSC 30 13 10 7 46 34 +12 49 T H H B H T
4 Debrecin VSC 28 12 9 7 41 34 +7 45 H H T H H B
4 ZalaegerzsegTE 30 13 9 8 47 35 +12 48 T H T T B T
5 Paksi SE Honlapja 29 12 8 9 54 41 +13 44 B H H T T B
5 Paksi SE Honlapja 30 13 8 9 55 41 +14 47 H H T T B T
6 Puskas Akademia 28 11 6 11 35 37 -2 39 T B B H T B
6 Ujpesti 30 11 7 12 47 48 -1 40 H T B H T T
7 Kisvarda FC 28 11 6 11 33 42 -9 39 H T T B H B
7 Kisvarda FC 30 11 7 12 34 44 -10 40 T B H B H B
8 Ujpesti 29 10 7 12 40 46 -6 37 B H T B H T
8 Puskas Akademia 30 11 6 13 36 40 -4 39 B H T B B B
9 Nyiregyhaza 29 9 8 12 40 46 -6 35 T B H T B T
9 MTK Hungaria 30 9 8 13 52 59 -7 35 H H B H T T
10 MTK Hungaria 29 8 8 13 50 58 -8 32 H H H B H T
10 Nyiregyhaza 30 9 8 13 42 53 -11 35 B H T B T B
11 Diosgyor VTK 29 5 10 14 36 52 -16 25 H H B B B B
11 Diosgyor VTK 30 5 10 15 36 57 -21 25 H B B B B B
12 Kazincbarcika 29 5 2 22 27 63 -36 17 B B T B B B
12 Kazincbarcika 30 5 2 23 27 67 -40 17 B T B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Gyori ETO 14 8 4 2 19 9 +10 28
1 Gyori ETO 15 9 4 2 20 9 +11 31
2 ZalaegerzsegTE 15 7 4 4 25 16 +9 25
2 ZalaegerzsegTE 16 8 4 4 29 16 +13 28
3 Kisvarda FC 14 7 3 4 20 18 +2 24
3 Paksi SE Honlapja 15 7 4 4 34 25 +9 25
4 Paksi SE Honlapja 14 6 4 4 33 25 +8 22
4 Kisvarda FC 15 7 4 4 20 18 +2 25
5 MTK Hungaria 15 6 3 6 34 27 +7 21
5 MTK Hungaria 16 7 3 6 36 28 +8 24
6 Debrecin VSC 14 6 3 5 19 19 0 21
6 Ferencvarosi TC 14 7 2 5 28 19 +9 23
7 Ferencvarosi TC 13 6 2 5 26 18 +8 20
7 Ujpesti 16 6 4 6 25 23 +2 22
8 Ujpesti 15 5 4 6 18 21 -3 19
8 Debrecin VSC 14 6 3 5 19 19 0 21
9 Nyiregyhaza 15 4 5 6 21 26 -5 17
9 Nyiregyhaza 15 4 5 6 21 26 -5 17
10 Diosgyor VTK 14 3 7 4 18 19 -1 16
10 Diosgyor VTK 15 3 7 5 18 24 -6 16
11 Puskas Akademia 14 4 3 7 16 22 -6 15
11 Puskas Akademia 14 4 3 7 16 22 -6 15
12 Kazincbarcika 15 2 1 12 11 32 -21 7
12 Kazincbarcika 15 2 1 12 11 32 -21 7
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Ferencvarosi TC 15 11 3 1 29 11 +18 36
1 Ferencvarosi TC 16 11 3 2 29 12 +17 36
2 Gyori ETO 15 9 4 2 39 20 +19 31
2 Gyori ETO 15 9 4 2 39 20 +19 31
3 Debrecin VSC 14 6 6 2 22 15 +7 24
3 Debrecin VSC 16 7 7 2 27 15 +12 28
4 Puskas Akademia 14 7 3 4 19 15 +4 24
4 Puskas Akademia 16 7 3 6 20 18 +2 24
5 Paksi SE Honlapja 15 6 4 5 21 16 +5 22
5 Paksi SE Honlapja 15 6 4 5 21 16 +5 22
6 ZalaegerzsegTE 14 5 5 4 18 19 -1 20
6 ZalaegerzsegTE 14 5 5 4 18 19 -1 20
7 Nyiregyhaza 14 5 3 6 19 20 -1 18
7 Ujpesti 14 5 3 6 22 25 -3 18
8 Ujpesti 14 5 3 6 22 25 -3 18
8 Nyiregyhaza 15 5 3 7 21 27 -6 18
9 Kisvarda FC 14 4 3 7 13 24 -11 15
9 Kisvarda FC 15 4 3 8 14 26 -12 15
10 MTK Hungaria 14 2 5 7 16 31 -15 11
10 MTK Hungaria 14 2 5 7 16 31 -15 11
11 Kazincbarcika 14 3 1 10 16 31 -15 10
11 Kazincbarcika 15 3 1 11 16 35 -19 10
12 Diosgyor VTK 15 2 3 10 18 33 -15 9
12 Diosgyor VTK 15 2 3 10 18 33 -15 9
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621