Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Nga nữ 2025 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 5

VĐQG Nga nữ 2025-2026 vòng 5

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 CSKA Moscow (W) 4 4 0 0 13 1 +12 12 T T T T
2 Spartak Moscow (W) 4 3 1 0 13 4 +9 10 T T H T
3 Zenit St Petersburg (W) 3 3 0 0 8 1 +7 9 T T T
4 Lokomotiv Moscow (W) 4 2 1 1 10 4 +6 7 H T B T
5 Rubin Kazan (W) 4 1 3 0 6 2 +4 6 H H H T
6 Zvezda 2005 (W) 3 2 0 1 3 1 +2 6 B T T
7 Krylya Sovetov Samara (W) 4 2 0 2 4 10 -6 6 T B T B
8 Krasnodar FK (W) 3 1 1 1 5 3 +2 4 T H B
9 FK Ryazan (W) 4 1 1 2 4 9 -5 4 B B H T
10 Dynamo Moscow (W) 3 1 0 2 1 4 -3 3 B T B
11 Yenisey Krasnoyarsk (W) 4 0 1 3 2 10 -8 1 B H B B
12 Chertanovo Moscow (W) 4 0 0 4 1 8 -7 0 B B B B
13 FK Rostov (W) 4 0 0 4 0 13 -13 0 B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 CSKA Moscow (W) 3 3 0 0 7 1 +6 9
2 Lokomotiv Moscow (W) 3 2 1 0 9 2 +7 7
3 Zenit St Petersburg (W) 2 2 0 0 6 1 +5 6
4 Rubin Kazan (W) 2 1 1 0 4 0 +4 4
5 Spartak Moscow (W) 2 1 1 0 5 2 +3 4
6 Krasnodar FK (W) 1 1 0 0 4 0 +4 3
7 FK Ryazan (W) 1 1 0 0 3 1 +2 3
8 Zvezda 2005 (W) 1 1 0 0 2 0 +2 3
9 Krylya Sovetov Samara (W) 1 1 0 0 2 0 +2 3
10 Yenisey Krasnoyarsk (W) 2 0 1 1 1 5 -4 1
11 Dynamo Moscow (W) 1 0 0 1 0 2 -2 0
12 Chertanovo Moscow (W) 3 0 0 3 1 5 -4 0
13 FK Rostov (W) 2 0 0 2 0 7 -7 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Spartak Moscow (W) 2 2 0 0 8 2 +6 6
2 CSKA Moscow (W) 1 1 0 0 6 0 +6 3
3 Zenit St Petersburg (W) 1 1 0 0 2 0 +2 3
4 Zvezda 2005 (W) 2 1 0 1 1 1 0 3
5 Dynamo Moscow (W) 2 1 0 1 1 2 -1 3
6 Krylya Sovetov Samara (W) 3 1 0 2 2 10 -8 3
7 Rubin Kazan (W) 2 0 2 0 2 2 0 2
8 Krasnodar FK (W) 2 0 1 1 1 3 -2 1
9 FK Ryazan (W) 3 0 1 2 1 8 -7 1
10 Lokomotiv Moscow (W) 1 0 0 1 1 2 -1 0
11 Chertanovo Moscow (W) 1 0 0 1 0 3 -3 0
12 Yenisey Krasnoyarsk (W) 2 0 0 2 1 5 -4 0
13 FK Rostov (W) 2 0 0 2 0 6 -6 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621