Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Peru 2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 10

VĐQG Peru 2025-2026 vòng 10

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Alianza Lima 11 8 2 1 21 5 +16 26 T H T B T T
2 Los Chankas 10 8 2 0 20 10 +10 26 T T T T T T
3 Cienciano 10 7 1 2 24 13 +11 22 T T T T T T
4 Universitario De Deportes 10 5 3 2 13 9 +4 18 T B T H T B
5 FBC Melgar 11 5 2 4 18 15 +3 17 B H H B T T
6 UTC Cajamarca 11 4 3 4 16 16 0 15 T B H B H B
7 Sporting Cristal 10 4 2 4 19 15 +4 14 B T T B B T
8 Juan Pablo II College 11 4 2 5 17 26 -9 14 T B B T B H
9 Comerciantes Unidos 10 3 4 3 15 15 0 13 T B T H H H
10 UCV Moquegua 11 4 1 6 12 17 -5 13 T B B T T B
11 Cusco FC 10 4 1 5 12 18 -6 13 B T B T T B
12 Sport Huancayo 11 3 3 5 13 16 -3 12 B B B H H T
13 Alianza Atletico Sullana 10 2 5 3 9 9 0 11 H B T H H B
14 Sport Boys 11 3 2 6 10 15 -5 11 B B T B B T
15 Deportivo Garcilaso 10 2 4 4 10 12 -2 10 B B H H T B
16 AD Tarma 11 2 4 5 11 15 -4 10 B T H B B H
17 Atletico Grau 10 1 4 5 5 12 -7 7 B T H H H B
18 FC Cajamarca 10 1 3 6 12 19 -7 6 B B B B B H
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Cienciano 6 5 1 0 18 6 +12 16
2 Alianza Lima 5 5 0 0 16 2 +14 15
3 Los Chankas 5 5 0 0 12 5 +7 15
4 Universitario De Deportes 5 5 0 0 8 1 +7 15
5 Sporting Cristal 6 3 1 2 13 9 +4 10
6 FBC Melgar 6 3 1 2 10 6 +4 10
7 Sport Huancayo 6 3 1 2 8 6 +2 10
8 UCV Moquegua 5 3 0 2 9 6 +3 9
9 Alianza Atletico Sullana 6 2 3 1 6 3 +3 9
10 Sport Boys 5 2 2 1 6 4 +2 8
11 UTC Cajamarca 5 2 2 1 6 4 +2 8
12 Comerciantes Unidos 5 2 2 1 6 4 +2 8
13 Deportivo Garcilaso 5 2 2 1 8 7 +1 8
14 Juan Pablo II College 6 2 2 2 11 12 -1 8
15 Cusco FC 4 2 1 1 6 4 +2 7
16 FC Cajamarca 5 1 2 2 9 9 0 5
17 Atletico Grau 4 1 2 1 2 2 0 5
18 AD Tarma 5 1 2 2 6 7 -1 5
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Los Chankas 5 3 2 0 8 5 +3 11
2 Alianza Lima 6 3 2 1 5 3 +2 11
3 FBC Melgar 5 2 1 2 8 9 -1 7
4 UTC Cajamarca 6 2 1 3 10 12 -2 7
5 Cienciano 4 2 0 2 6 7 -1 6
6 Juan Pablo II College 5 2 0 3 6 14 -8 6
7 Cusco FC 6 2 0 4 6 14 -8 6
8 Comerciantes Unidos 5 1 2 2 9 11 -2 5
9 AD Tarma 6 1 2 3 5 8 -3 5
10 Sporting Cristal 4 1 1 2 6 6 0 4
11 UCV Moquegua 6 1 1 4 3 11 -8 4
12 Universitario De Deportes 5 0 3 2 5 8 -3 3
13 Sport Boys 6 1 0 5 4 11 -7 3
14 Alianza Atletico Sullana 4 0 2 2 3 6 -3 2
15 Deportivo Garcilaso 5 0 2 3 2 5 -3 2
16 Sport Huancayo 5 0 2 3 5 10 -5 2
17 Atletico Grau 6 0 2 4 3 10 -7 2
18 FC Cajamarca 5 0 1 4 3 10 -7 1
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 00:01 16/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621