Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Romania 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 4

VĐQG Romania 2025-2026 vòng 4

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Universitaea Cluj 3 3 0 0 5 2 +3 36 T T T
1 Universitaea Cluj 5 4 0 1 10 4 +6 39 T T T T B
2 CS Universitatea Craiova 3 2 0 1 3 1 +2 36 B T T
2 CS Universitatea Craiova 5 3 0 2 4 5 -1 39 B T T B T
3 Rapid Bucuresti 3 1 0 2 4 5 -1 31 T B B
3 CFR Cluj 5 2 1 2 4 5 -1 34 B T B H T
4 CFR Cluj 4 1 1 2 3 5 -2 30 B T B H
4 Rapid Bucuresti 5 1 1 3 4 6 -2 32 T B B H B
5 Arges 3 1 1 1 2 2 0 29 T B H
5 Dinamo Bucuresti 5 1 2 2 6 7 -1 31 B B H H T
6 Dinamo Bucuresti 4 0 2 2 4 6 -2 28 B B H H
6 Arges 5 1 2 2 2 3 -1 30 T B H H B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 CFR Cluj 2 1 1 0 2 1 +1 4
1 Universitaea Cluj 2 2 0 0 6 1 +5 6
2 Universitaea Cluj 1 1 0 0 2 1 +1 3
2 CS Universitatea Craiova 3 2 0 1 3 1 +2 6
3 CS Universitatea Craiova 2 1 0 1 2 1 +1 3
3 CFR Cluj 2 1 1 0 2 1 +1 4
4 Rapid Bucuresti 2 1 0 1 4 4 0 3
4 Rapid Bucuresti 3 1 1 1 4 4 0 4
5 Arges 2 0 1 1 1 2 -1 1
5 Dinamo Bucuresti 2 1 0 1 2 2 0 3
6 Dinamo Bucuresti 1 0 0 1 0 1 -1 0
6 Arges 3 0 1 2 1 3 -2 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Universitaea Cluj 2 2 0 0 3 1 +2 6
1 Universitaea Cluj 3 2 0 1 4 3 +1 6
2 CS Universitatea Craiova 1 1 0 0 1 0 +1 3
2 Arges 2 1 1 0 1 0 +1 4
3 Arges 1 1 0 0 1 0 +1 3
3 CFR Cluj 3 1 0 2 2 4 -2 3
4 Dinamo Bucuresti 3 0 2 1 4 5 -1 2
4 CS Universitatea Craiova 2 1 0 1 1 4 -3 3
5 Rapid Bucuresti 1 0 0 1 0 1 -1 0
5 Dinamo Bucuresti 3 0 2 1 4 5 -1 2
6 CFR Cluj 2 0 0 2 1 4 -3 0
6 Rapid Bucuresti 2 0 0 2 0 2 -2 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621