Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Senegal 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 22

VĐQG Senegal 2025-2026 vòng 22

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Ajel de Rufisque 22 12 7 3 22 13 +9 43 T T T H B T
1 Ajel de Rufisque 23 12 7 4 22 15 +7 43 T T H B T B
2 US Goree 22 10 9 3 25 9 +16 39 H T H H T T
2 US Goree 23 10 10 3 25 9 +16 40 T H H T T H
3 Teunhueth FC 22 8 12 2 15 6 +9 36 H B H T T H
3 Teunhueth FC 23 9 12 2 16 6 +10 39 B H T T H T
4 ASC Wally Daan 22 8 10 4 21 16 +5 34 T T T H T T
4 ASC Wally Daan 23 8 10 5 21 17 +4 34 T T H T T B
5 Generation Foot 22 7 9 6 25 17 +8 30 H T B H H T
5 Generation Foot 23 8 9 6 26 17 +9 33 T B H H T T
6 Casamance 22 5 15 2 22 15 +7 30 H H B H H H
6 US Ouakam Dakar 23 6 14 3 15 10 +5 32 H T T H B T
7 US Ouakam Dakar 22 5 14 3 14 10 +4 29 H H T T H B
7 Casamance 23 5 16 2 23 16 +7 31 H B H H H H
8 ASC Jaraaf 22 6 10 6 15 14 +1 28 H B B T B T
8 ASC Jaraaf 23 6 11 6 15 14 +1 29 B B T B T H
9 Pikine 22 5 10 7 13 14 -1 25 B B H B T B
9 Pikine 23 6 10 7 17 14 +3 28 B H B T B T
10 Mbour 22 3 14 5 13 15 -2 23 H T H B H H
10 AS Dakar Sacre Coeur 23 4 13 6 20 28 -8 25 B B H H B T
11 Guediawaye 22 6 5 11 22 25 -3 23 H T T T B B
11 Mbour 23 3 15 5 14 16 -2 24 T H B H H H
12 HLM 22 3 14 5 12 18 -6 23 H H T B T B
12 Guediawaye 23 6 6 11 23 26 -3 24 T T T B B H
13 AS Dakar Sacre Coeur 22 3 13 6 18 28 -10 22 H B B H H B
13 HLM 23 3 15 5 13 19 -6 24 H T B T B H
14 Linguere 22 3 11 8 18 26 -8 20 H B H H H B
14 Linguere 23 3 11 9 18 30 -12 20 B H H H B B
15 SONACOS 22 4 8 10 15 31 -16 20 B B H B B T
15 SONACOS 23 4 8 11 15 32 -17 20 B H B B T B
16 AS Camberene 22 2 11 9 12 25 -13 17 H H B H B H
16 AS Camberene 23 2 11 10 12 26 -14 17 H B H B H B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 ASC Wally Daan 12 6 6 0 13 6 +7 24
1 ASC Wally Daan 12 6 6 0 13 6 +7 24
2 Ajel de Rufisque 12 6 5 1 10 5 +5 23
2 Ajel de Rufisque 12 6 5 1 10 5 +5 23
3 US Goree 11 5 5 1 11 5 +6 20
3 Generation Foot 12 6 4 2 14 5 +9 22
4 Teunhueth FC 12 4 8 0 8 3 +5 20
4 US Goree 12 5 6 1 11 5 +6 21
5 Casamance 10 5 4 1 14 5 +9 19
5 Casamance 11 5 5 1 15 6 +9 20
6 Generation Foot 11 5 4 2 13 5 +8 19
6 US Ouakam Dakar 11 5 5 1 13 7 +6 20
7 US Ouakam Dakar 10 4 5 1 12 7 +5 17
7 Teunhueth FC 12 4 8 0 8 3 +5 20
8 Pikine 11 3 5 3 7 6 +1 14
8 AS Dakar Sacre Coeur 12 3 7 2 14 12 +2 16
9 ASC Jaraaf 11 3 5 3 8 8 0 14
9 Pikine 11 3 5 3 7 6 +1 14
10 AS Dakar Sacre Coeur 11 2 7 2 12 12 0 13
10 ASC Jaraaf 11 3 5 3 8 8 0 14
11 Guediawaye 11 3 3 5 11 11 0 12
11 Guediawaye 11 3 3 5 11 11 0 12
12 SONACOS 11 2 6 3 6 12 -6 12
12 SONACOS 11 2 6 3 6 12 -6 12
13 Mbour 12 1 8 3 4 8 -4 11
13 HLM 11 1 8 2 8 11 -3 11
14 AS Camberene 10 2 4 4 8 11 -3 10
14 Mbour 12 1 8 3 4 8 -4 11
15 HLM 10 1 7 2 7 10 -3 10
15 AS Camberene 11 2 4 5 8 12 -4 10
16 Linguere 11 2 4 5 10 14 -4 10
16 Linguere 12 2 4 6 10 18 -8 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Ajel de Rufisque 10 6 2 2 12 8 +4 20
1 Ajel de Rufisque 11 6 2 3 12 10 +2 20
2 US Goree 11 5 4 2 14 4 +10 19
2 US Goree 11 5 4 2 14 4 +10 19
3 Teunhueth FC 10 4 4 2 7 3 +4 16
3 Teunhueth FC 11 5 4 2 8 3 +5 19
4 ASC Jaraaf 11 3 5 3 7 6 +1 14
4 ASC Jaraaf 12 3 6 3 7 6 +1 15
5 HLM 12 2 7 3 5 8 -3 13
5 Pikine 12 3 5 4 10 8 +2 14
6 Mbour 10 2 6 2 9 7 +2 12
6 Mbour 11 2 7 2 10 8 +2 13
7 US Ouakam Dakar 12 1 9 2 2 3 -1 12
7 HLM 12 2 7 3 5 8 -3 13
8 Generation Foot 11 2 5 4 12 12 0 11
8 US Ouakam Dakar 12 1 9 2 2 3 -1 12
9 Casamance 12 0 11 1 8 10 -2 11
9 Guediawaye 12 3 3 6 12 15 -3 12
10 Pikine 11 2 5 4 6 8 -2 11
10 Generation Foot 11 2 5 4 12 12 0 11
11 Guediawaye 11 3 2 6 11 14 -3 11
11 Casamance 12 0 11 1 8 10 -2 11
12 ASC Wally Daan 10 2 4 4 8 10 -2 10
12 ASC Wally Daan 11 2 4 5 8 11 -3 10
13 Linguere 11 1 7 3 8 12 -4 10
13 Linguere 11 1 7 3 8 12 -4 10
14 AS Dakar Sacre Coeur 11 1 6 4 6 16 -10 9
14 AS Dakar Sacre Coeur 11 1 6 4 6 16 -10 9
15 SONACOS 11 2 2 7 9 19 -10 8
15 SONACOS 12 2 2 8 9 20 -11 8
16 AS Camberene 12 0 7 5 4 14 -10 7
16 AS Camberene 12 0 7 5 4 14 -10 7
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:52 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621