Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 26

VĐQG Tây Ban Nha nữ 2025-2026 vòng 26

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Barcelona (W) 25 24 0 1 112 6 +106 72 T T T T T T
2 Real Madrid (W) 25 19 2 4 55 17 +38 59 T T T T B T
3 Real Sociedad (W) 25 16 6 3 51 24 +27 54 T T B T H T
4 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 25 12 10 3 40 16 +24 46 T B T T T H
5 Atletico de Madrid (W) 25 12 8 5 53 32 +21 44 H B T T T T
6 Granada CF(W) 25 12 5 8 30 31 -1 41 T B T T T T
7 Sevilla FC (W) 25 12 3 10 33 39 -6 39 T T T B B B
8 FC Levante Badalona (W) 25 9 8 8 24 36 -12 35 B T B T T B
9 Athletic Club Bibao (W) 25 9 8 8 27 40 -13 35 B T T B B T
10 Madrid CFF (W) 25 9 4 12 35 47 -12 31 H T B H B B
11 RCD Espanyol (W) 25 7 7 11 23 34 -11 28 H B T H T B
12 Deportivo La Coruna W 25 7 5 13 28 46 -18 26 B T B B T B
13 Eibar (W) 25 5 3 17 12 41 -29 18 B B B B B H
14 CDEF Logrono (W) 25 2 8 15 20 48 -28 14 H B B B H T
15 Alhama CF (W) 25 2 3 20 15 67 -52 9 B B B B B B
16 Levante UD (W) 25 2 2 21 14 48 -34 8 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Barcelona (W) 13 13 0 0 68 3 +65 39
2 Real Madrid (W) 12 10 0 2 29 5 +24 30
3 Real Sociedad (W) 12 8 2 2 22 10 +12 26
4 Atletico de Madrid (W) 13 6 5 2 28 17 +11 23
5 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 12 5 6 1 20 8 +12 21
6 Sevilla FC (W) 13 7 0 6 19 25 -6 21
7 Granada CF(W) 13 6 1 6 13 21 -8 19
8 Deportivo La Coruna W 12 4 4 4 13 17 -4 16
9 Athletic Club Bibao (W) 12 4 4 4 13 19 -6 16
10 FC Levante Badalona (W) 12 4 4 4 10 18 -8 16
11 Madrid CFF (W) 13 4 3 6 14 18 -4 15
12 RCD Espanyol (W) 12 3 4 5 13 19 -6 13
13 Eibar (W) 12 1 3 8 5 19 -14 6
14 CDEF Logrono (W) 13 1 2 10 11 31 -20 5
15 Alhama CF (W) 13 1 2 10 7 29 -22 5
16 Levante UD (W) 13 1 1 11 7 21 -14 4
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Barcelona (W) 12 11 0 1 44 3 +41 33
2 Real Madrid (W) 13 9 2 2 26 12 +14 29
3 Real Sociedad (W) 13 8 4 1 29 14 +15 28
4 UD Granadilla Tenerife Sur (W) 13 7 4 2 20 8 +12 25
5 Granada CF(W) 12 6 4 2 17 10 +7 22
6 Atletico de Madrid (W) 12 6 3 3 25 15 +10 21
7 FC Levante Badalona (W) 13 5 4 4 14 18 -4 19
8 Athletic Club Bibao (W) 13 5 4 4 14 21 -7 19
9 Sevilla FC (W) 12 5 3 4 14 14 0 18
10 Madrid CFF (W) 12 5 1 6 21 29 -8 16
11 RCD Espanyol (W) 13 4 3 6 10 15 -5 15
12 Eibar (W) 13 4 0 9 7 22 -15 12
13 Deportivo La Coruna W 13 3 1 9 15 29 -14 10
14 CDEF Logrono (W) 12 1 6 5 9 17 -8 9
15 Levante UD (W) 12 1 1 10 7 27 -20 4
16 Alhama CF (W) 12 1 1 10 8 38 -30 4
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 12:31 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621