Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Tunisia 2025-2026 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 25

VĐQG Tunisia 2025-2026 vòng 25

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Club Africain 25 16 7 2 36 8 +28 55 H T T T T H
2 Esperance Sportive de Tunis 24 16 6 2 40 7 +33 54 T T H T T H
3 Sifakesi 25 14 7 4 34 12 +22 49 H T T T T H
4 Stade tunisien 25 12 11 2 29 9 +20 47 T B T H H H
5 U.S.Monastir 25 9 12 4 23 14 +9 39 B T H B H H
6 ES du Sahel 25 9 8 8 24 22 +2 35 T T T H H B
7 C.A.Bizertin 25 8 8 9 16 22 -6 32 T H H T T H
8 Jeunesse Sportive Omrane 25 9 5 11 19 26 -7 32 T B T T H B
9 Etoile Metlaoui 25 7 11 7 15 23 -8 32 B H B H H T
10 Esperance Sportive Zarzis 24 7 8 9 20 22 -2 29 H B B H B H
11 US Ben Guerdane 25 6 10 9 15 20 -5 28 B B B B H T
12 A.S.Marsa 25 8 2 15 19 26 -7 26 B T B B T B
13 J.S. Kairouanaise 25 7 3 15 17 38 -21 24 T B H B B T
14 Olympique de Beja 25 6 4 15 14 36 -22 22 T B B H B T
15 AS Slimane 25 3 8 14 11 27 -16 17 B B B T B H
16 AS Gabes 25 3 8 14 10 30 -20 17 T H B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Esperance Sportive de Tunis 12 11 1 0 23 2 +21 34
2 Stade tunisien 13 8 5 0 18 4 +14 29
3 Club Africain 12 8 3 1 22 5 +17 27
4 Sifakesi 12 8 2 2 21 6 +15 26
5 Jeunesse Sportive Omrane 12 8 2 2 15 9 +6 26
6 U.S.Monastir 12 7 4 1 15 5 +10 25
7 C.A.Bizertin 12 6 4 2 12 6 +6 22
8 ES du Sahel 13 6 3 4 13 8 +5 21
9 Etoile Metlaoui 13 4 9 0 11 7 +4 21
10 A.S.Marsa 13 6 1 6 9 14 -5 19
11 US Ben Guerdane 12 4 5 3 7 4 +3 17
12 Olympique de Beja 13 4 3 6 9 19 -10 15
13 J.S. Kairouanaise 13 5 0 8 11 22 -11 15
14 Esperance Sportive Zarzis 12 2 6 4 7 9 -2 12
15 AS Gabes 12 2 6 4 5 8 -3 12
16 AS Slimane 13 2 5 6 4 12 -8 11
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Club Africain 13 8 4 1 14 3 +11 28
2 Sifakesi 13 6 5 2 13 6 +7 23
3 Esperance Sportive de Tunis 12 5 5 2 17 5 +12 20
4 Stade tunisien 12 4 6 2 11 5 +6 18
5 Esperance Sportive Zarzis 12 5 2 5 13 13 0 17
6 U.S.Monastir 13 2 8 3 8 9 -1 14
7 ES du Sahel 12 3 5 4 11 14 -3 14
8 US Ben Guerdane 13 2 5 6 8 16 -8 11
9 Etoile Metlaoui 12 3 2 7 4 16 -12 11
10 C.A.Bizertin 13 2 4 7 4 16 -12 10
11 J.S. Kairouanaise 12 2 3 7 6 16 -10 9
12 A.S.Marsa 12 2 1 9 10 12 -2 7
13 Olympique de Beja 12 2 1 9 5 17 -12 7
14 AS Slimane 12 1 3 8 7 15 -8 6
15 Jeunesse Sportive Omrane 13 1 3 9 4 17 -13 6
16 AS Gabes 13 1 2 10 5 22 -17 5
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621