Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Venezuela 2025 mới nhất

Vòng đấu hiện tại: 11

VĐQG Venezuela 2025-2026 vòng 11

XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ Phong độ gần nhất
1 Deportivo La Guaira 11 6 5 0 14 6 +8 23 T H H T H T
1 Deportivo La Guaira 12 6 6 0 14 6 +8 24 H H T H T H
2 Universidad Central de Venezuela 11 7 1 3 23 16 +7 22 T H B B T B
2 Universidad Central de Venezuela 12 7 2 3 24 17 +7 23 H B B T B H
3 Deportivo Tachira 11 6 2 3 14 10 +4 20 T T H T T B
3 Metropolitanos FC 12 6 4 2 15 10 +5 22 T T T B H T
4 Metropolitanos FC 11 5 4 2 14 10 +4 19 T T T T B H
4 Deportivo Tachira 12 6 3 3 15 11 +4 21 T H T T B H
5 Estudiantes Merida FC 11 5 2 4 18 14 +4 17 B H T B T T
5 Estudiantes Merida FC 12 6 2 4 21 16 +5 20 H T B T T T
6 Carabobo FC 11 3 7 1 16 9 +7 16 H T B H H T
6 Carabobo FC 12 4 7 1 22 12 +10 19 T B H H T T
7 Portuguesa FC 11 4 4 3 17 12 +5 16 B H T H B T
7 Portuguesa FC 12 4 5 3 17 12 +5 17 H T H B T H
8 Zamora Barinas 11 4 3 4 12 12 0 15 H B B T T H
8 Zamora Barinas 12 4 4 4 13 13 0 16 B B T T H H
9 Deportivo Rayo Zuliano 11 4 2 5 12 20 -8 14 B B H H T B
9 Deportivo Rayo Zuliano 12 4 2 6 12 21 -9 14 B H H T B B
10 Academia Puerto Cabello 11 3 4 4 12 12 0 13 T H T H B B
10 Academia Puerto Cabello 11 3 4 4 12 12 0 13 T H T H B B
11 Caracas FC 11 2 5 4 12 15 -3 11 B H T H T B
11 Caracas FC 12 2 6 4 13 16 -3 12 H T H T B H
12 Monagas SC 11 3 1 7 11 18 -7 10 T T B H B T
12 Monagas SC 12 3 1 8 13 21 -8 10 T B H B T B
13 Academia Anzoategui 11 2 2 7 11 18 -7 8 B B H B B T
13 Academia Anzoategui 12 2 2 8 14 24 -10 8 B H B B T B
14 Trujillanos 11 0 4 7 8 22 -14 4 B B B B B B
14 Trujillanos 11 0 4 7 8 22 -14 4 B B B B B B
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Carabobo FC 6 3 3 0 11 3 +8 12
1 Carabobo FC 7 4 3 0 17 6 +11 15
2 Metropolitanos FC 6 3 3 0 9 5 +4 12
2 Deportivo La Guaira 6 3 3 0 6 1 +5 12
3 Portuguesa FC 6 3 2 1 10 5 +5 11
3 Metropolitanos FC 6 3 3 0 9 5 +4 12
4 Deportivo La Guaira 5 3 2 0 6 1 +5 11
4 Portuguesa FC 6 3 2 1 10 5 +5 11
5 Universidad Central de Venezuela 5 3 1 1 8 5 +3 10
5 Universidad Central de Venezuela 6 3 2 1 9 6 +3 11
6 Monagas SC 6 3 1 2 10 8 +2 10
6 Monagas SC 6 3 1 2 10 8 +2 10
7 Deportivo Tachira 6 3 1 2 8 6 +2 10
7 Deportivo Tachira 6 3 1 2 8 6 +2 10
8 Zamora Barinas 5 2 2 1 6 6 0 8
8 Estudiantes Merida FC 6 3 1 2 11 10 +1 10
9 Academia Puerto Cabello 5 2 1 2 8 5 +3 7
9 Zamora Barinas 6 2 3 1 7 7 0 9
10 Estudiantes Merida FC 5 2 1 2 8 8 0 7
10 Academia Puerto Cabello 5 2 1 2 8 5 +3 7
11 Caracas FC 6 2 1 3 8 9 -1 7
11 Caracas FC 6 2 1 3 8 9 -1 7
12 Deportivo Rayo Zuliano 5 2 1 2 6 8 -2 7
12 Deportivo Rayo Zuliano 6 2 1 3 6 9 -3 7
13 Trujillanos 6 0 3 3 4 10 -6 3
13 Trujillanos 6 0 3 3 4 10 -6 3
14 Academia Anzoategui 5 0 1 4 3 10 -7 1
14 Academia Anzoategui 5 0 1 4 3 10 -7 1
XH Đội bóng ST T H B BT BB H/s Đ
1 Universidad Central de Venezuela 6 4 0 2 15 11 +4 12
1 Universidad Central de Venezuela 6 4 0 2 15 11 +4 12
2 Deportivo La Guaira 6 3 3 0 8 5 +3 12
2 Deportivo La Guaira 6 3 3 0 8 5 +3 12
3 Estudiantes Merida FC 6 3 1 2 10 6 +4 10
3 Deportivo Tachira 6 3 2 1 7 5 +2 11
4 Deportivo Tachira 5 3 1 1 6 4 +2 10
4 Estudiantes Merida FC 6 3 1 2 10 6 +4 10
5 Academia Anzoategui 6 2 1 3 8 8 0 7
5 Metropolitanos FC 6 3 1 2 6 5 +1 10
6 Zamora Barinas 6 2 1 3 6 6 0 7
6 Zamora Barinas 6 2 1 3 6 6 0 7
7 Metropolitanos FC 5 2 1 2 5 5 0 7
7 Academia Anzoategui 7 2 1 4 11 14 -3 7
8 Deportivo Rayo Zuliano 6 2 1 3 6 12 -6 7
8 Deportivo Rayo Zuliano 6 2 1 3 6 12 -6 7
9 Academia Puerto Cabello 6 1 3 2 4 7 -3 6
9 Portuguesa FC 6 1 3 2 7 7 0 6
10 Portuguesa FC 5 1 2 2 7 7 0 5
10 Academia Puerto Cabello 6 1 3 2 4 7 -3 6
11 Carabobo FC 5 0 4 1 5 6 -1 4
11 Caracas FC 6 0 5 1 5 7 -2 5
12 Caracas FC 5 0 4 1 4 6 -2 4
12 Carabobo FC 5 0 4 1 5 6 -1 4
13 Trujillanos 5 0 1 4 4 12 -8 1
13 Trujillanos 5 0 1 4 4 12 -8 1
14 Monagas SC 5 0 0 5 1 10 -9 0
14 Monagas SC 6 0 0 6 3 13 -10 0
XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất

BXH cập nhật lúc: 09:51 15/05/2026

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá nam)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 0 1877
2 Argentina 0 1873
3 Pháp 0 1870
4 Anh 0 1834
5 Braxin 0 1760
6 Bồ Đào Nha 0 1760
7 Hà Lan 0 1756
8 Morocco 0 1736
9 Bỉ 0 1730
10 Đức 0 1724
108 Việt Nam 0 1189

BẢNG XẾP HẠNG FIFA (bóng đá Nữ)

XH Đội tuyển +/- Điểm
1 Spain (W) 0 2094
2 USA (W) 0 2057
3 Germany (W) 0 2010
4 England (W) 0 2009
5 Sweden (W) 0 1993
6 Brazil (W) 0 1993
7 France (W) 0 1992
8 Japan (W) 0 1977
9 North Korea (W) 0 1944
10 Canada (W) 0 1940
36 Vietnam (W) 0 1621